| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| 7DC - 8DC - 6DC - 2DC - 13DC - 9DC | ||||||||||||
| ĐB | 69185 | |||||||||||
| Giải 1 | 65749 | |||||||||||
| Giải 2 | 9306188894 | |||||||||||
| Giải 3 | 874131039219463768694529119660 | |||||||||||
| Giải 4 | 3400151034952884 | |||||||||||
| Giải 5 | 921906229568445800732340 | |||||||||||
| Giải 6 | 349724191 | |||||||||||
| Giải 7 | 13056446 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 10, 13, 13, 19 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | |
| 4 | 40, 46, 49, 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 61, 63, 64, 68, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 85 |
| 9 | 91, 91, 92, 94, 95 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 00, 10, 40, 60 | 0 |
| 61, 91, 91 | 1 |
| 22, 92 | 2 |
| 13, 13, 63, 73 | 3 |
| 24, 64, 84, 94 | 4 |
| 05, 85, 95 | 5 |
| 46 | 6 |
| 7 | |
| 58, 68 | 8 |
| 19, 49, 49, 69 | 9 |
| Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63
|
51
|
95
|
| G7 |
638
|
900
|
095
|
| G6 |
0442
0711
6702
|
8085
7124
5351
|
1990
3659
5057
|
| G5 |
6650
|
6982
|
8141
|
| G4 |
21603
02774
76628
00405
02429
75680
03202
|
59086
07496
83400
23409
59974
72448
78305
|
28647
07105
08241
32095
97330
54446
92219
|
| G3 |
14613
73129
|
27148
60269
|
05155
43291
|
| G2 |
05911
|
78976
|
08409
|
| G1 |
26361
|
44392
|
91553
|
| ĐB |
663795
|
325002
|
073565
|
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 03, 05 | 00, 00, 02, 05, 09 | 05, 09 |
| 1 | 11, 11, 13 | 19 | |
| 2 | 28, 29, 29 | 24 | |
| 3 | 38 | 30 | |
| 4 | 42 | 48, 48 | 41, 41, 46, 47 |
| 5 | 50 | 51, 51 | 53, 55, 57, 59 |
| 6 | 61, 63 | 69 | 65 |
| 7 | 74 | 74, 76 | |
| 8 | 80 | 82, 85, 86 | |
| 9 | 95 | 92, 96 | 90, 91, 95, 95, 95 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
95
|
22
|
| G7 |
200
|
930
|
| G6 |
6654
1905
4339
|
7101
6885
1149
|
| G5 |
5723
|
6037
|
| G4 |
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
|
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
|
| G3 |
25421
30224
|
83006
72043
|
| G2 |
36139
|
58893
|
| G1 |
24605
|
88732
|
| ĐB |
725065
|
325299
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 05, 05 | 01, 06 |
| 1 | 14, 18 | |
| 2 | 21, 23, 24, 29 | 22 |
| 3 | 38, 39, 39 | 30, 32, 37 |
| 4 | 44 | 43, 43, 49 |
| 5 | 54 | 53, 59 |
| 6 | 65, 68 | |
| 7 | 75 | |
| 8 | 83, 85, 86 | |
| 9 | 95 | 93, 99 |
| 13 | 14 | 22 | 26 | 37 | 44 |
|
Giá trị Jackpot: 13,593,068,000 đồng |
|||||
| Hạng mục giải | Điều kiện khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13,593,068,000 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,035 | 300.000 | |
| Giải ba | 16,523 | 30.000 |
| 02 | 09 | 10 | 14 | 17 | 49 | 45 |
|
Giá trị Jackpot 1: 93,948,863,250 đồng Giá trị Jackpot 2: 3,574,341,300 đồng |
||||||
| Hạng mục giải | Điều kiện khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 93,948,863,250 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3,574,341,300 |
| Giải nhất | 22 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,409 | 500.000 | |
| Giải ba | 30,015 | 50.000 |
| Giải | Dãy số kết quả | Giá trị | ||||||||||||
| ĐB | 123 | 481 | 1tr | |||||||||||
| Nhất | 548 | 708 | 448 | 140 | 350N | |||||||||
| Nhì | 840 | 926 | 851 | 210N | ||||||||||
| 595 | 797 | 721 | ||||||||||||
| Ba | 026 | 954 | 471 | 341 | 100N | |||||||||
| 346 | 583 | 423 | 489 | |||||||||||
| Giải | Dãy số kết quả | Hạng mục giải | ||||||||||||
| ĐB | 908 | 789 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 908 | 789 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 494 | 340 | 898 | 288 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 064 | 952 | 169 | ||||||||||||
| 259 | 023 | 547 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 331 | 354 | 956 | 810 | |||||||||||
| 212 | 898 | 414 | 875 | |||||||||||
| Tư | Khớp bất kỳ 2 bộ ba số trong kết quả công bố của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Khớp 1 bộ ba số trong kết quả công bố giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Khớp 1 bộ ba số trong kết quả công bố giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
XS - KQXS. Tường thuật Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết 3 miền hôm nay trực tiếp nhanh, chính xác nhất. Xem xổ số trực tiếp 3 miền hàng ngày miễn phí từ trường quay từ các tỉnh trên toàn quốc từ 16h15p đến 18h30p
Tại trang web, bạn có thể dò/coi kết quả vé xổ số kiến thiết trực tuyến tất cả ngày hôm nay đài, tỉnh gì quay tại các link dưới đây:span>
+ Kết quả xổ số điện toán: 123, 6x36, xổ số thần tài
+ Tra cứu dữ liệu kết quả xổ số
Luôn truy cập vào website của chúng tôi để cập nhật thông tin kết quả xổ số mỗi ngày đầy đủ và nhanh chóng.