| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
47
|
88
|
| G7 |
638
|
653
|
| G6 |
1514
6502
4181
|
5974
7248
7876
|
| G5 |
3369
|
8687
|
| G4 |
93464
94037
21230
73254
08560
11599
53415
|
24346
42011
60506
59805
73027
48883
77913
|
| G3 |
38480
72905
|
68939
17414
|
| G2 |
87416
|
52669
|
| G1 |
68979
|
24759
|
| ĐB |
425268
|
317475
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02, 05 | 05, 06 |
| 1 | 14, 15, 16 | 11, 13, 14 |
| 2 | 27 | |
| 3 | 30, 37, 38 | 39 |
| 4 | 47 | 46, 48 |
| 5 | 54 | 53, 59 |
| 6 | 60, 64, 68, 69 | 69 |
| 7 | 79 | 74, 75, 76 |
| 8 | 80, 81 | 83, 87, 88 |
| 9 | 99 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
09
|
93
|
97
|
| G7 |
249
|
022
|
923
|
| G6 |
6811
0976
2144
|
1245
9919
1243
|
1400
4905
8375
|
| G5 |
2902
|
2915
|
2133
|
| G4 |
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
|
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
|
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
|
| G3 |
74963
96646
|
74628
42636
|
45582
75998
|
| G2 |
22113
|
48032
|
26574
|
| G1 |
69637
|
50968
|
48525
|
| ĐB |
746834
|
722826
|
294495
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 09 | 00, 05 | |
| 1 | 11, 11, 13, 19 | 15, 19 | 13 |
| 2 | 23 | 20, 22, 24, 26, 28 | 23, 25, 26 |
| 3 | 34, 37 | 30, 32, 36 | 33, 36 |
| 4 | 44, 46, 49 | 43, 43, 45, 47 | |
| 5 | 54 | 51 | |
| 6 | 60, 63 | 60, 68 | 69 |
| 7 | 76 | 74, 75, 77 | |
| 8 | 88 | 81, 82 | |
| 9 | 93 | 93, 95, 97, 98 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
60
|
63
|
34
|
| G7 |
308
|
203
|
776
|
| G6 |
3010
6759
3390
|
8093
5136
3519
|
3328
6091
5316
|
| G5 |
2440
|
2911
|
8643
|
| G4 |
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
|
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
|
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
|
| G3 |
21927
06414
|
62913
97611
|
54074
22729
|
| G2 |
15009
|
30922
|
66862
|
| G1 |
62572
|
61504
|
60175
|
| ĐB |
755140
|
377551
|
193979
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 09 | 01, 01, 03, 04, 04 | |
| 1 | 10, 13, 14 | 11, 11, 13, 19 | 14, 16 |
| 2 | 27 | 22 | 28, 29 |
| 3 | 36 | 32, 34 | |
| 4 | 40, 40, 49 | 40, 43, 45 | |
| 5 | 56, 59 | 51 | |
| 6 | 60, 66 | 63, 68 | 62, 69 |
| 7 | 72 | 79 | 74, 75, 76, 79 |
| 8 | 81, 89 | 80 | |
| 9 | 90, 90 | 93, 95 | 91, 95, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
55
|
90
|
| G7 |
120
|
129
|
| G6 |
2828
5814
6363
|
1506
5662
9624
|
| G5 |
4787
|
9169
|
| G4 |
81804
15133
75893
88292
49879
63715
37682
|
49892
03514
62815
14396
28884
19512
20131
|
| G3 |
46678
68824
|
77989
61907
|
| G2 |
30082
|
24493
|
| G1 |
35668
|
48431
|
| ĐB |
403215
|
171770
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 06, 07 |
| 1 | 14, 15, 15 | 12, 14, 15 |
| 2 | 20, 24, 28 | 24, 29 |
| 3 | 33 | 31, 31 |
| 4 | ||
| 5 | 55 | |
| 6 | 63, 68 | 62, 69 |
| 7 | 78, 79 | 70 |
| 8 | 82, 82, 87 | 84, 89 |
| 9 | 92, 93 | 90, 92, 93, 96 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
73
|
03
|
17
|
| G7 |
643
|
065
|
478
|
| G6 |
1699
9300
2086
|
5589
0371
9293
|
9186
0938
4731
|
| G5 |
5029
|
4891
|
5180
|
| G4 |
42060
17088
49129
61992
99298
21555
80161
|
11485
04024
58099
93665
81011
58219
49934
|
85087
66280
04017
90468
74705
77884
99740
|
| G3 |
69010
39360
|
10808
25760
|
72251
36453
|
| G2 |
33809
|
01686
|
52680
|
| G1 |
91823
|
57066
|
71612
|
| ĐB |
438678
|
314660
|
316331
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 03, 08 | 05 |
| 1 | 10 | 11, 19 | 12, 17, 17 |
| 2 | 23, 29, 29 | 24 | |
| 3 | 34 | 31, 31, 38 | |
| 4 | 43 | 40 | |
| 5 | 55 | 51, 53 | |
| 6 | 60, 60, 61 | 60, 60, 65, 65, 66 | 68 |
| 7 | 73, 78 | 71 | 78 |
| 8 | 86, 88 | 85, 86, 89 | 80, 80, 80, 84, 86, 87 |
| 9 | 92, 98, 99 | 91, 93, 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
54
|
43
|
| G7 |
835
|
694
|
| G6 |
2074
1126
5636
|
9976
6083
9286
|
| G5 |
0880
|
3840
|
| G4 |
79774
32257
32191
24184
07903
80860
06209
|
71361
83152
12079
89910
12329
47395
49812
|
| G3 |
24124
73876
|
91149
16863
|
| G2 |
00411
|
53665
|
| G1 |
05429
|
61326
|
| ĐB |
214252
|
077039
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03, 09 | |
| 1 | 11 | 10, 12 |
| 2 | 24, 26, 29 | 26, 29 |
| 3 | 35, 36 | 39 |
| 4 | 40, 43, 49 | |
| 5 | 52, 54, 57 | 52 |
| 6 | 60 | 61, 63, 65 |
| 7 | 74, 74, 76 | 76, 79 |
| 8 | 80, 84 | 83, 86 |
| 9 | 91 | 94, 95 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
39
|
01
|
| G7 |
190
|
519
|
| G6 |
1807
1423
5330
|
2929
3235
2087
|
| G5 |
4770
|
5252
|
| G4 |
63597
46463
61205
36930
44102
17003
53193
|
86318
47185
96951
80922
64639
90289
14482
|
| G3 |
02191
24739
|
94731
85378
|
| G2 |
56145
|
67927
|
| G1 |
64274
|
96716
|
| ĐB |
888136
|
555708
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 05, 07 | 01, 08 |
| 1 | 16, 18, 19 | |
| 2 | 23 | 22, 27, 29 |
| 3 | 30, 30, 36, 39, 39 | 31, 35, 39 |
| 4 | 45 | |
| 5 | 51, 52 | |
| 6 | 63 | |
| 7 | 70, 74 | 78 |
| 8 | 82, 85, 87, 89 | |
| 9 | 90, 91, 93, 97 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.