| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
40
|
52
|
31
|
| G7 |
390
|
627
|
613
|
| G6 |
7984
8651
4941
|
3585
6270
4861
|
6853
4100
8144
|
| G5 |
2833
|
8171
|
5271
|
| G4 |
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
|
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
|
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
|
| G3 |
70829
67954
|
14693
98939
|
64388
26609
|
| G2 |
96426
|
98657
|
60858
|
| G1 |
23860
|
74137
|
37212
|
| ĐB |
309580
|
645395
|
028536
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | ||
| 1 | 17 | 12, 13 | |
| 2 | 26, 29 | 23, 27 | 23 |
| 3 | 33 | 36, 37, 38, 39 | 31, 36 |
| 4 | 40, 40, 41, 45, 46 | 41 | 40, 44 |
| 5 | 51, 54 | 52, 57 | 52, 53, 58 |
| 6 | 60, 64 | 61, 62 | 68 |
| 7 | 78 | 70, 71 | 70, 71 |
| 8 | 80, 84, 89 | 85, 89 | 83, 88 |
| 9 | 90, 91 | 93, 95 | 90 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
82
|
40
|
| G7 |
771
|
369
|
697
|
| G6 |
0314
5674
4561
|
8186
5142
6767
|
8275
2735
7230
|
| G5 |
1739
|
5077
|
6783
|
| G4 |
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
|
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
|
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
|
| G3 |
65649
11585
|
74085
35643
|
00974
52562
|
| G2 |
18514
|
18493
|
87827
|
| G1 |
24884
|
68094
|
40198
|
| ĐB |
061809
|
700077
|
861228
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 08 | |
| 1 | 12, 14, 14 | 11, 12, 13 | 15 |
| 2 | 24, 27, 28 | ||
| 3 | 39, 39 | 30, 35 | |
| 4 | 42, 49 | 42, 43, 47, 48 | 40, 42 |
| 5 | 52, 54, 56 | 58 | 51 |
| 6 | 61 | 67, 69 | 62 |
| 7 | 71, 74, 75 | 77, 77 | 74, 75 |
| 8 | 84, 85 | 82, 82, 85, 86 | 83, 83, 84 |
| 9 | 93, 94 | 97, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
61
|
82
|
| G7 |
316
|
790
|
| G6 |
1390
4556
6261
|
2070
0454
6709
|
| G5 |
3026
|
7687
|
| G4 |
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
|
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
|
| G3 |
51811
20208
|
60748
12396
|
| G2 |
57096
|
89951
|
| G1 |
20090
|
31014
|
| ĐB |
417965
|
200088
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 09 |
| 1 | 11, 16 | 12, 14, 18 |
| 2 | 25, 26 | |
| 3 | 36 | |
| 4 | 48 | |
| 5 | 56, 56 | 51, 54, 55 |
| 6 | 61, 61, 65 | |
| 7 | 71, 74 | 70, 70, 73 |
| 8 | 85 | 82, 87, 87, 88 |
| 9 | 90, 90, 94, 96, 99 | 90, 96 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
59
|
66
|
21
|
| G7 |
089
|
167
|
771
|
| G6 |
5450
5156
5680
|
5060
7071
3964
|
1057
5157
4511
|
| G5 |
0361
|
9383
|
3473
|
| G4 |
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
|
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
|
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
|
| G3 |
47466
01602
|
62856
15081
|
95425
24082
|
| G2 |
01199
|
05482
|
85371
|
| G1 |
01062
|
40440
|
88231
|
| ĐB |
752515
|
362449
|
661167
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 01 | 05 |
| 1 | 10, 15 | 11, 11, 15 | |
| 2 | 21, 25 | ||
| 3 | 34 | 31, 39 | |
| 4 | 41, 45 | 40, 49 | 43 |
| 5 | 50, 56, 59 | 54, 55, 56 | 52, 57, 57 |
| 6 | 61, 62, 66, 68 | 60, 64, 66, 67 | 67 |
| 7 | 70, 71 | 71, 71, 73 | |
| 8 | 80, 83, 84, 88, 89 | 81, 82, 83 | 82 |
| 9 | 99 | 95, 99 | 90 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
05
|
78
|
| G7 |
554
|
217
|
| G6 |
4411
6387
6458
|
0631
3069
2118
|
| G5 |
6539
|
6592
|
| G4 |
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
|
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
|
| G3 |
43071
88640
|
32276
56291
|
| G2 |
33220
|
32147
|
| G1 |
08966
|
07985
|
| ĐB |
446670
|
087038
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 09, 09 |
| 1 | 11, 17 | 17, 18 |
| 2 | 20 | 22 |
| 3 | 36, 39 | 30, 31, 38, 38 |
| 4 | 40, 43 | 47 |
| 5 | 54, 55, 58 | |
| 6 | 60, 66 | 68, 69 |
| 7 | 70, 71, 77 | 76, 78 |
| 8 | 87, 89 | 80, 85 |
| 9 | 91, 92 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
87
|
08
|
| G7 |
733
|
057
|
| G6 |
1206
5448
4900
|
2732
6016
3810
|
| G5 |
2886
|
9996
|
| G4 |
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
|
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
|
| G3 |
88804
32394
|
32633
00654
|
| G2 |
20698
|
86680
|
| G1 |
92051
|
25090
|
| ĐB |
397486
|
275897
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 04, 06 | 01, 08 |
| 1 | 15 | 10, 16 |
| 2 | ||
| 3 | 33 | 32, 32, 33 |
| 4 | 48 | |
| 5 | 50, 51 | 54, 57 |
| 6 | 61, 66, 67 | |
| 7 | 75 | 75, 77 |
| 8 | 83, 86, 86, 87, 87 | 80 |
| 9 | 94, 94, 98 | 90, 96, 97 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
58
|
27
|
| G7 |
003
|
400
|
| G6 |
7392
7415
9428
|
7538
4254
1904
|
| G5 |
2667
|
9078
|
| G4 |
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
|
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
|
| G3 |
71841
76614
|
12968
85605
|
| G2 |
45331
|
51067
|
| G1 |
29551
|
92655
|
| ĐB |
988145
|
744184
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 00, 04, 05, 08 |
| 1 | 14, 15 | 15, 18 |
| 2 | 20, 24, 28 | 27, 29 |
| 3 | 31 | 38 |
| 4 | 41, 41, 45 | 45 |
| 5 | 51, 58 | 54, 55, 56 |
| 6 | 61, 67 | 67, 68 |
| 7 | 75 | 78, 78 |
| 8 | 84 | |
| 9 | 92, 94, 99 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.