| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
64
|
25
|
21
|
| G7 |
721
|
362
|
571
|
| G6 |
3324
3262
5569
|
8443
6633
6941
|
2138
8947
7818
|
| G5 |
0949
|
1253
|
6391
|
| G4 |
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774
|
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
|
95935
88280
47466
72092
14388
61980
45832
|
| G3 |
42440
40451
|
26151
84997
|
01744
20654
|
| G2 |
60120
|
89327
|
21197
|
| G1 |
16395
|
91360
|
12027
|
| ĐB |
840173
|
375859
|
960809
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | ||
| 1 | 14, 17 | 18 | |
| 2 | 20, 21, 24 | 25, 27 | 21, 27 |
| 3 | 32 | 33, 37 | 32, 35, 38 |
| 4 | 40, 49 | 41, 43 | 44, 47 |
| 5 | 51 | 51, 53, 59 | 54 |
| 6 | 60, 62, 64, 69 | 60, 60, 62, 69 | 66 |
| 7 | 73, 74 | 72, 76 | 71 |
| 8 | 80 | 83 | 80, 80, 88 |
| 9 | 95, 99 | 93, 97 | 91, 92, 97 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
51
|
61
|
46
|
| G7 |
736
|
929
|
837
|
| G6 |
3629
5438
6712
|
7930
5633
9718
|
7724
6340
5480
|
| G5 |
2257
|
0101
|
7950
|
| G4 |
34888
47829
18296
66472
14903
32433
84596
|
16273
62287
19657
90560
56216
86032
59340
|
79761
26502
04398
32236
59679
17128
55090
|
| G3 |
21408
90948
|
73152
20833
|
02630
68317
|
| G2 |
53147
|
54297
|
08040
|
| G1 |
09880
|
71293
|
33100
|
| ĐB |
679999
|
581622
|
820371
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 08 | 01 | 00, 02 |
| 1 | 12 | 16, 18 | 17 |
| 2 | 29, 29 | 22, 29 | 24, 28 |
| 3 | 33, 36, 38 | 30, 32, 33, 33 | 30, 36, 37 |
| 4 | 47, 48 | 40 | 40, 40, 46 |
| 5 | 51, 57 | 52, 57 | 50 |
| 6 | 60, 61 | 61 | |
| 7 | 72 | 73 | 71, 79 |
| 8 | 80, 88 | 87 | 80 |
| 9 | 96, 96, 99 | 93, 97 | 90, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
01
|
79
|
| G7 |
613
|
860
|
| G6 |
5311
8572
2115
|
3109
1159
9892
|
| G5 |
3116
|
4833
|
| G4 |
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
|
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
|
| G3 |
08346
04363
|
52574
57797
|
| G2 |
68407
|
20859
|
| G1 |
06738
|
80490
|
| ĐB |
988459
|
509439
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 07 | 09 |
| 1 | 11, 13, 15, 16 | 11 |
| 2 | ||
| 3 | 38, 39 | 33, 34, 39 |
| 4 | 46 | 47, 47 |
| 5 | 51, 52, 59 | 59, 59, 59 |
| 6 | 63, 65 | 60, 61 |
| 7 | 72, 78 | 74, 79 |
| 8 | 85 | |
| 9 | 90, 92, 97, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
19
|
28
|
78
|
| G7 |
447
|
530
|
425
|
| G6 |
1516
3042
4985
|
2137
0108
2089
|
3062
5122
9259
|
| G5 |
5228
|
6239
|
2513
|
| G4 |
99834
44872
65993
49142
12671
42755
49921
|
57370
61499
46536
50508
87737
29182
63609
|
92159
05423
04388
13230
31264
85994
89863
|
| G3 |
56040
98935
|
46251
94681
|
47291
62989
|
| G2 |
51786
|
64811
|
25818
|
| G1 |
36519
|
21987
|
97754
|
| ĐB |
803410
|
421281
|
969293
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 08, 09 | ||
| 1 | 10, 16, 19, 19 | 11 | 13, 18 |
| 2 | 21, 28 | 28 | 22, 23, 25 |
| 3 | 34, 35 | 30, 36, 37, 37, 39 | 30 |
| 4 | 40, 42, 42, 47 | ||
| 5 | 55 | 51 | 54, 59, 59 |
| 6 | 62, 63, 64 | ||
| 7 | 71, 72 | 70 | 78 |
| 8 | 85, 86 | 81, 81, 82, 87, 89 | 88, 89 |
| 9 | 93 | 99 | 91, 93, 94 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
58
|
98
|
| G7 |
164
|
936
|
| G6 |
4217
2413
1524
|
1667
2482
1583
|
| G5 |
6680
|
2425
|
| G4 |
14232
91296
99768
48627
04286
66618
72493
|
89786
21049
75899
49698
10751
86722
85494
|
| G3 |
61735
66084
|
78950
60248
|
| G2 |
88132
|
57507
|
| G1 |
89573
|
41584
|
| ĐB |
305740
|
351055
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07 | |
| 1 | 13, 17, 18 | |
| 2 | 24, 27 | 22, 25 |
| 3 | 32, 32, 35 | 36 |
| 4 | 40 | 48, 49 |
| 5 | 58 | 50, 51, 55 |
| 6 | 64, 68 | 67 |
| 7 | 73 | |
| 8 | 80, 84, 86 | 82, 83, 84, 86 |
| 9 | 93, 96 | 94, 98, 98, 99 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
81
|
27
|
| G7 |
530
|
523
|
| G6 |
0299
1693
4447
|
0892
6073
4447
|
| G5 |
8313
|
3487
|
| G4 |
02749
44093
58221
32731
25722
65610
39895
|
37843
26328
72697
67745
75661
89483
37366
|
| G3 |
15349
20256
|
03058
84089
|
| G2 |
96693
|
31877
|
| G1 |
42981
|
98755
|
| ĐB |
365050
|
568982
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 10, 13 | |
| 2 | 21, 22 | 23, 27, 28 |
| 3 | 30, 31 | |
| 4 | 47, 49, 49 | 43, 45, 47 |
| 5 | 50, 56 | 55, 58 |
| 6 | 61, 66 | |
| 7 | 73, 77 | |
| 8 | 81, 81 | 82, 83, 87, 89 |
| 9 | 93, 93, 93, 95, 99 | 92, 97 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
77
|
51
|
| G7 |
695
|
873
|
| G6 |
5810
2476
4394
|
5093
5691
1252
|
| G5 |
8438
|
7228
|
| G4 |
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
|
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
|
| G3 |
40628
68942
|
64250
81458
|
| G2 |
40654
|
27004
|
| G1 |
27100
|
53608
|
| ĐB |
728658
|
997718
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 04, 08 |
| 1 | 10, 17 | 17, 18 |
| 2 | 28 | 20, 22, 28 |
| 3 | 32, 34, 38, 38 | |
| 4 | 42 | |
| 5 | 54, 58 | 50, 51, 51, 52, 52, 52, 54, 58 |
| 6 | ||
| 7 | 74, 75, 76, 77 | 73 |
| 8 | 81 | |
| 9 | 94, 95 | 91, 93 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.