| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84
|
07
|
12
|
| G7 |
964
|
245
|
390
|
| G6 |
7724
3711
5653
|
8007
4225
4950
|
7197
5591
4190
|
| G5 |
8688
|
2274
|
7471
|
| G4 |
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
|
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
|
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
|
| G3 |
74635
07311
|
24711
03455
|
41587
19646
|
| G2 |
90374
|
27516
|
22957
|
| G1 |
33780
|
63266
|
48387
|
| ĐB |
326063
|
818561
|
318927
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 07, 07, 09 | 00, 09 |
| 1 | 11, 11 | 11, 16 | 12 |
| 2 | 24, 24 | 25 | 27 |
| 3 | 35 | 37 | 34 |
| 4 | 45 | 40, 42, 46 | |
| 5 | 50, 53 | 50, 53, 55, 58 | 57 |
| 6 | 63, 64, 66 | 60, 61, 66 | |
| 7 | 74 | 74 | 71, 74 |
| 8 | 80, 84, 86, 88 | 80, 89 | 87, 87 |
| 9 | 92, 96 | 90, 90, 91, 96, 97 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
56
|
56
|
| G7 |
285
|
732
|
801
|
| G6 |
6611
9842
2351
|
5095
7954
4518
|
9333
9784
5950
|
| G5 |
9063
|
5471
|
9419
|
| G4 |
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
|
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
|
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
|
| G3 |
79831
78011
|
09291
20376
|
74464
55620
|
| G2 |
06627
|
49985
|
00288
|
| G1 |
81416
|
56268
|
81111
|
| ĐB |
912568
|
475467
|
257327
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 05 | ||
| 1 | 11, 11, 16 | 18 | 11, 19 |
| 2 | 27 | 20, 27 | |
| 3 | 31 | 32, 33, 37 | 33, 34 |
| 4 | 42, 45 | ||
| 5 | 51 | 52, 54, 56 | 50, 56 |
| 6 | 61, 63, 68 | 67, 68 | 64, 69 |
| 7 | 70, 71, 78, 78 | 71, 76 | 70 |
| 8 | 85, 85 | 85, 87 | 84, 86, 88, 88 |
| 9 | 93 | 91, 94, 95, 96, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
66
|
61
|
| G7 |
887
|
554
|
| G6 |
2679
7893
3378
|
0618
5735
6554
|
| G5 |
3782
|
4301
|
| G4 |
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
|
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
|
| G3 |
42971
10479
|
27854
71139
|
| G2 |
28369
|
49705
|
| G1 |
23281
|
82731
|
| ĐB |
072277
|
364600
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 | |
| 1 | 13 | 18 |
| 2 | 29 | |
| 3 | 31, 35, 39 | |
| 4 | 46, 46 | 45 |
| 5 | 55 | 54, 54, 54 |
| 6 | 66, 69 | 60, 60, 61, 63, 69 |
| 7 | 71, 77, 78, 79, 79 | 73 |
| 8 | 81, 82, 86, 87, 89 | |
| 9 | 93, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
78
|
10
|
52
|
| G7 |
412
|
086
|
095
|
| G6 |
5385
8150
8926
|
3437
5069
0924
|
4990
0341
0124
|
| G5 |
3837
|
0173
|
4626
|
| G4 |
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
|
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
|
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
|
| G3 |
29187
69886
|
96109
92468
|
32658
48176
|
| G2 |
20314
|
97722
|
60820
|
| G1 |
23293
|
88873
|
49940
|
| ĐB |
709529
|
702668
|
469855
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 00, 02 | |
| 1 | 12, 14 | 10, 15 | 17 |
| 2 | 23, 26, 26, 29 | 22, 24, 26 | 20, 24, 25, 26 |
| 3 | 37 | 35, 37, 39 | |
| 4 | 41 | 40, 41, 48 | |
| 5 | 50 | 53 | 52, 55, 58 |
| 6 | 65, 65, 65, 68 | 61, 68, 68, 69 | |
| 7 | 78 | 73, 73 | 75, 76 |
| 8 | 82, 85, 86, 87 | 86 | |
| 9 | 93 | 90, 92, 95 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
21
|
01
|
| G7 |
204
|
495
|
| G6 |
5821
3111
1127
|
1578
6872
1946
|
| G5 |
4840
|
0837
|
| G4 |
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
|
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
|
| G3 |
23603
40021
|
49671
03438
|
| G2 |
89841
|
43844
|
| G1 |
96472
|
51255
|
| ĐB |
310566
|
835168
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03, 04 | 01 |
| 1 | 11 | |
| 2 | 21, 21, 21, 27 | 20 |
| 3 | 35, 37, 38 | |
| 4 | 40, 41, 49 | 44, 46 |
| 5 | 50 | 54, 55, 59 |
| 6 | 66, 67, 67 | 68, 68, 69 |
| 7 | 72, 72, 76 | 71, 72, 78 |
| 8 | 81 | |
| 9 | 95, 95 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
35
|
82
|
| G7 |
865
|
097
|
| G6 |
9766
0307
5832
|
1951
8183
1794
|
| G5 |
9028
|
2154
|
| G4 |
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
|
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
|
| G3 |
19701
52102
|
76289
57019
|
| G2 |
40839
|
58368
|
| G1 |
25482
|
84371
|
| ĐB |
134812
|
926537
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 07 | |
| 1 | 12, 14 | 19 |
| 2 | 28, 29 | |
| 3 | 32, 35, 39, 39, 39 | 33, 37 |
| 4 | ||
| 5 | 51, 52, 52, 54, 57 | |
| 6 | 61, 65, 66 | 64, 68 |
| 7 | 78 | 70, 71, 77 |
| 8 | 82, 83 | 82, 83, 89 |
| 9 | 94, 97 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
46
|
23
|
| G7 |
245
|
177
|
| G6 |
9055
9726
4392
|
0780
2946
4465
|
| G5 |
6977
|
3300
|
| G4 |
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
|
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
|
| G3 |
31658
29350
|
14379
98713
|
| G2 |
57931
|
14684
|
| G1 |
59091
|
43027
|
| ĐB |
325404
|
475909
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 | 00, 09 |
| 1 | 13, 13, 16 | |
| 2 | 26 | 23, 27 |
| 3 | 31, 32, 34 | 38 |
| 4 | 45, 46 | 46 |
| 5 | 50, 55, 58 | 55, 55 |
| 6 | 69 | 65, 68 |
| 7 | 77 | 77, 79 |
| 8 | 82 | 80, 82, 84 |
| 9 | 91, 92, 99 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.