| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
93
|
06
|
49
|
| G7 |
393
|
546
|
069
|
| G6 |
8271
5840
7257
|
0943
1959
2480
|
2745
7974
0244
|
| G5 |
0220
|
6003
|
8847
|
| G4 |
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
|
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
|
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
|
| G3 |
10827
15443
|
49624
01154
|
50647
88841
|
| G2 |
39826
|
36759
|
33279
|
| G1 |
62122
|
60043
|
96045
|
| ĐB |
024130
|
777871
|
010504
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 04 | |
| 1 | 14 | ||
| 2 | 20, 22, 26, 27, 29 | 21, 24 | |
| 3 | 30 | 35 | 31 |
| 4 | 40, 43 | 43, 43, 45, 46 | 41, 44, 45, 45, 47, 47, 47, 47, 49, 49 |
| 5 | 50, 55, 57 | 54, 59, 59 | |
| 6 | 61 | 60 | 69 |
| 7 | 71 | 71 | 74, 79 |
| 8 | 81 | 80, 81, 87, 88 | 82, 82, 86 |
| 9 | 93, 93, 99 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
83
|
10
|
81
|
| G7 |
811
|
429
|
723
|
| G6 |
4017
0552
3750
|
4391
5309
9392
|
8446
9426
8318
|
| G5 |
6136
|
0020
|
3343
|
| G4 |
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
|
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
|
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
|
| G3 |
30950
11562
|
98254
67983
|
66243
48380
|
| G2 |
16941
|
61654
|
79519
|
| G1 |
14793
|
85625
|
58819
|
| ĐB |
293184
|
144684
|
394046
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 08 | 09 | 04 |
| 1 | 11, 12, 17 | 10, 15 | 18, 19, 19 |
| 2 | 29 | 20, 25, 29 | 23, 26, 26 |
| 3 | 36 | ||
| 4 | 41, 43 | 40, 43, 43, 43, 46, 46 | |
| 5 | 50, 50, 52, 53 | 54, 54 | |
| 6 | 62 | 66, 67 | 61 |
| 7 | 73 | 78, 79 | 71 |
| 8 | 83, 84 | 80, 82, 83, 84 | 80, 81 |
| 9 | 93 | 91, 92 | 94 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
31
|
02
|
| G7 |
557
|
258
|
| G6 |
6760
4416
7239
|
2646
3746
8205
|
| G5 |
1850
|
8925
|
| G4 |
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
|
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
|
| G3 |
53140
25086
|
14902
53009
|
| G2 |
54394
|
76221
|
| G1 |
55853
|
18095
|
| ĐB |
386419
|
244344
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 02, 02, 05, 09 |
| 1 | 16, 19 | |
| 2 | 28 | 21, 25 |
| 3 | 31, 34, 37, 39 | 32, 39 |
| 4 | 40 | 44, 46, 46, 47 |
| 5 | 50, 53, 57 | 58 |
| 6 | 60, 62, 65 | 69 |
| 7 | 77 | |
| 8 | 86 | 87 |
| 9 | 90, 94 | 95, 97 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
96
|
85
|
66
|
| G7 |
846
|
904
|
879
|
| G6 |
5137
6760
8077
|
6810
1913
4706
|
8196
2833
1665
|
| G5 |
3076
|
7403
|
2925
|
| G4 |
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
|
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
|
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
|
| G3 |
01103
01595
|
76683
37473
|
02105
50511
|
| G2 |
19769
|
58226
|
62655
|
| G1 |
55932
|
10706
|
58036
|
| ĐB |
191402
|
256886
|
787673
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 06 | 03, 04, 06, 06 | 05 |
| 1 | 10, 13, 13 | 11, 16 | |
| 2 | 26 | 22, 25 | |
| 3 | 32, 37, 37, 38 | 36 | 33, 36 |
| 4 | 40, 46, 48 | 41 | |
| 5 | 50, 54 | 50, 55 | |
| 6 | 60, 69 | 60 | 61, 65, 66 |
| 7 | 73, 76, 77 | 73 | 70, 73, 75, 79 |
| 8 | 83, 85, 86 | 84 | |
| 9 | 95, 95, 96 | 92 | 96 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
75
|
03
|
| G7 |
563
|
572
|
| G6 |
5961
6616
2393
|
6932
1660
3996
|
| G5 |
9539
|
7717
|
| G4 |
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
|
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
|
| G3 |
06340
43842
|
98052
92923
|
| G2 |
92700
|
13157
|
| G1 |
76603
|
33934
|
| ĐB |
801196
|
089399
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00, 03 | 01, 02, 03 |
| 1 | 16 | 17, 18 |
| 2 | 23 | |
| 3 | 38, 39 | 32, 34, 38 |
| 4 | 40, 41, 42, 44 | |
| 5 | 54, 55 | 52, 57 |
| 6 | 61, 63 | 60, 64, 64 |
| 7 | 75 | 72 |
| 8 | 89 | 82 |
| 9 | 93, 94, 96 | 96, 99 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
48
|
87
|
| G7 |
461
|
744
|
| G6 |
0053
2702
2487
|
9500
3151
9896
|
| G5 |
5725
|
7124
|
| G4 |
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
|
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
|
| G3 |
48089
76377
|
89155
87909
|
| G2 |
30818
|
87648
|
| G1 |
15993
|
13235
|
| ĐB |
503026
|
611482
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 00, 02, 09 |
| 1 | 10, 18 | |
| 2 | 25, 26 | 21, 24, 29 |
| 3 | 35, 39 | |
| 4 | 45, 46, 48 | 44, 48, 48 |
| 5 | 51, 53 | 51, 55 |
| 6 | 61, 66 | |
| 7 | 76, 77 | |
| 8 | 82, 87, 89 | 82, 82, 87, 88 |
| 9 | 93 | 96 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
92
|
36
|
| G7 |
137
|
674
|
| G6 |
3955
4504
4931
|
2831
9542
5417
|
| G5 |
4233
|
9594
|
| G4 |
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
|
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
|
| G3 |
47281
18143
|
08643
79054
|
| G2 |
94955
|
87093
|
| G1 |
98313
|
75966
|
| ĐB |
610770
|
339761
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 04, 06 | |
| 1 | 11, 13 | 17, 17 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 31, 33, 37 | 31, 36 |
| 4 | 43, 48 | 42, 43 |
| 5 | 55, 55 | 54, 57 |
| 6 | 61, 62 | 61, 66 |
| 7 | 70 | 70, 73, 74 |
| 8 | 81, 89 | 84 |
| 9 | 92 | 92, 93, 94, 98 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.