| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
86
|
00
|
96
|
| G7 |
973
|
791
|
106
|
| G6 |
5108
9119
2854
|
9560
5733
6137
|
4596
0723
3482
|
| G5 |
8888
|
4405
|
9945
|
| G4 |
95216
23398
91377
50636
92931
99601
40949
|
54398
79151
70522
62996
29156
16124
93412
|
62988
72724
90785
95983
75891
58787
13508
|
| G3 |
44080
31645
|
68303
73312
|
74856
78473
|
| G2 |
48343
|
61800
|
84898
|
| G1 |
02314
|
12135
|
83943
|
| ĐB |
685303
|
128077
|
023464
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 08 | 00, 00, 03, 05 | 06, 08 |
| 1 | 14, 16, 19 | 12, 12 | |
| 2 | 22, 24 | 23, 24 | |
| 3 | 31, 36 | 33, 35, 37 | |
| 4 | 43, 45, 49 | 43, 45 | |
| 5 | 54 | 51, 56 | 56 |
| 6 | 60 | 64 | |
| 7 | 73, 77 | 77 | 73 |
| 8 | 80, 86, 88 | 82, 83, 85, 87, 88 | |
| 9 | 98 | 91, 96, 98 | 91, 96, 96, 98 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
17
|
92
|
| G7 |
277
|
759
|
642
|
| G6 |
5936
3877
4428
|
1677
3710
5801
|
0710
3999
6731
|
| G5 |
7106
|
6810
|
2433
|
| G4 |
42596
45067
54460
28137
63284
28976
31265
|
71970
70443
78241
59140
63246
75929
79583
|
50864
04431
81444
15018
53333
85635
37036
|
| G3 |
42143
78695
|
15481
51469
|
60441
15725
|
| G2 |
46295
|
70695
|
95143
|
| G1 |
32444
|
25319
|
50975
|
| ĐB |
347452
|
237058
|
437898
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 01 | |
| 1 | 10, 10, 17, 19 | 10, 18 | |
| 2 | 28, 28 | 29 | 25 |
| 3 | 36, 37 | 31, 31, 33, 33, 35, 36 | |
| 4 | 43, 44 | 40, 41, 43, 46 | 41, 42, 43, 44 |
| 5 | 52 | 58, 59 | |
| 6 | 60, 65, 67 | 69 | 64 |
| 7 | 76, 77, 77 | 70, 77 | 75 |
| 8 | 84 | 81, 83 | |
| 9 | 95, 95, 96 | 95 | 92, 98, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
86
|
24
|
| G7 |
769
|
513
|
| G6 |
2313
8297
3392
|
5000
4704
2198
|
| G5 |
7511
|
0291
|
| G4 |
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
|
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
|
| G3 |
83427
02110
|
55531
16443
|
| G2 |
09561
|
65769
|
| G1 |
36532
|
57532
|
| ĐB |
284832
|
601011
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 00, 04 |
| 1 | 10, 11, 12, 13 | 11, 13, 17 |
| 2 | 27 | 24 |
| 3 | 32, 32, 39 | 31, 32, 36 |
| 4 | 44 | 43, 43, 47 |
| 5 | 50 | |
| 6 | 61, 66, 69 | 61, 63, 69 |
| 7 | ||
| 8 | 80, 86 | 81 |
| 9 | 92, 97 | 91, 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
36
|
76
|
97
|
| G7 |
034
|
832
|
194
|
| G6 |
9927
6332
6223
|
2747
9262
2818
|
2135
1762
1482
|
| G5 |
2797
|
1781
|
6425
|
| G4 |
14642
19390
11275
04178
15072
73705
70681
|
86597
58229
73610
72612
11054
85951
26023
|
49627
65039
35655
01698
70845
84078
94188
|
| G3 |
09586
13916
|
44632
07426
|
74753
50453
|
| G2 |
40556
|
74496
|
97405
|
| G1 |
23204
|
60530
|
98010
|
| ĐB |
120731
|
539203
|
618714
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05 | 03 | 05 |
| 1 | 16 | 10, 12, 18 | 10, 14 |
| 2 | 23, 27 | 23, 26, 29 | 25, 27 |
| 3 | 31, 32, 34, 36 | 30, 32, 32 | 35, 39 |
| 4 | 42 | 47 | 45 |
| 5 | 56 | 51, 54 | 53, 53, 55 |
| 6 | 62 | 62 | |
| 7 | 72, 75, 78 | 76 | 78 |
| 8 | 81, 86 | 81 | 82, 88 |
| 9 | 90, 97 | 96, 97 | 94, 97, 98 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
86
|
54
|
| G7 |
200
|
094
|
| G6 |
4452
6288
3635
|
4929
8265
0425
|
| G5 |
3898
|
6931
|
| G4 |
34082
79981
32233
82963
50046
90615
93099
|
12335
71405
30931
35288
80849
84689
47702
|
| G3 |
37076
31418
|
96102
75916
|
| G2 |
13663
|
55076
|
| G1 |
57872
|
48012
|
| ĐB |
637456
|
053232
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 02, 02, 05 |
| 1 | 15, 18 | 12, 16 |
| 2 | 25, 29 | |
| 3 | 33, 35 | 31, 31, 32, 35 |
| 4 | 46 | 49 |
| 5 | 52, 56 | 54 |
| 6 | 63, 63 | 65 |
| 7 | 72, 76 | 76 |
| 8 | 81, 82, 86, 88 | 88, 89 |
| 9 | 98, 99 | 94 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
09
|
52
|
| G7 |
782
|
182
|
| G6 |
0337
2072
5869
|
0071
6499
9663
|
| G5 |
8101
|
8878
|
| G4 |
64043
10752
87208
03827
00930
79717
05285
|
29487
10160
80203
62572
72851
24888
91185
|
| G3 |
11611
85243
|
62431
70994
|
| G2 |
72649
|
11788
|
| G1 |
52814
|
65181
|
| ĐB |
090353
|
616054
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01, 08, 09 | 03 |
| 1 | 11, 14, 17 | |
| 2 | 27 | |
| 3 | 30, 37 | 31 |
| 4 | 43, 43, 49 | |
| 5 | 52, 53 | 51, 52, 54 |
| 6 | 69 | 60, 63 |
| 7 | 72 | 71, 72, 78 |
| 8 | 82, 85 | 81, 82, 85, 87, 88, 88 |
| 9 | 94, 99 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
08
|
| G7 |
219
|
176
|
| G6 |
6812
2627
6504
|
1350
9611
3259
|
| G5 |
1403
|
5664
|
| G4 |
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
|
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
|
| G3 |
41297
73909
|
58044
72373
|
| G2 |
91194
|
12236
|
| G1 |
76183
|
12160
|
| ĐB |
917771
|
356426
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 09, 09 | 08 |
| 1 | 12, 19 | 11 |
| 2 | 21, 22, 27 | 23, 23, 25, 26, 27 |
| 3 | 37, 39 | 35, 36 |
| 4 | 40 | 44 |
| 5 | 50, 59 | |
| 6 | 60 | 60, 64, 68 |
| 7 | 71, 71 | 73, 76, 77 |
| 8 | 83 | |
| 9 | 94, 97 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.