| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
88
|
99
|
82
|
| G7 |
774
|
954
|
428
|
| G6 |
7924
5053
9552
|
6501
7911
1909
|
9458
7947
3828
|
| G5 |
9077
|
1488
|
3992
|
| G4 |
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
|
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
|
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
|
| G3 |
80897
59285
|
39042
98039
|
41191
84885
|
| G2 |
72888
|
77026
|
77838
|
| G1 |
26801
|
48086
|
06723
|
| ĐB |
838736
|
327574
|
666379
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 01, 05, 09 | 05 |
| 1 | 11, 17, 17, 18 | ||
| 2 | 24 | 26 | 20, 20, 23, 26, 28, 28 |
| 3 | 34, 36 | 39 | 38 |
| 4 | 40, 42 | 47 | |
| 5 | 50, 52, 53 | 54 | 58 |
| 6 | |||
| 7 | 74, 77, 77 | 74 | 79 |
| 8 | 84, 85, 85, 88, 88 | 86, 88 | 82, 82, 85, 85 |
| 9 | 97, 97, 99 | 91, 99, 99 | 91, 91, 92 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
89
|
58
|
63
|
| G7 |
871
|
304
|
297
|
| G6 |
9204
5071
9666
|
8141
4267
0801
|
6399
6839
8051
|
| G5 |
9666
|
2481
|
4394
|
| G4 |
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
|
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
|
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
|
| G3 |
85780
99202
|
12391
47651
|
83389
51887
|
| G2 |
32409
|
61816
|
07169
|
| G1 |
32325
|
79293
|
21579
|
| ĐB |
390165
|
077423
|
649582
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03, 04, 05, 09 | 00, 01, 04 | 00 |
| 1 | 16 | 17 | |
| 2 | 25, 27 | 23, 25 | 21, 27 |
| 3 | 37 | 39 | |
| 4 | 40, 41 | ||
| 5 | 59 | 50, 51, 51, 58 | 51, 57 |
| 6 | 65, 66, 66 | 61, 67 | 63, 69 |
| 7 | 71, 71 | 75, 79 | |
| 8 | 80, 84, 89, 89 | 81, 84 | 82, 87, 89 |
| 9 | 91, 93 | 94, 95, 97, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
10
|
31
|
| G7 |
027
|
053
|
| G6 |
6214
4936
6988
|
4612
1673
5747
|
| G5 |
1673
|
1465
|
| G4 |
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
|
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
|
| G3 |
91526
44694
|
37380
94080
|
| G2 |
49645
|
50213
|
| G1 |
13623
|
11965
|
| ĐB |
449016
|
420259
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05 | |
| 1 | 10, 13, 14, 14, 16 | 12, 13 |
| 2 | 23, 26, 27 | 25, 28 |
| 3 | 36 | 31 |
| 4 | 44, 45 | 43, 47 |
| 5 | 59 | 51, 53, 59 |
| 6 | 62, 63 | 65, 65 |
| 7 | 73 | 73 |
| 8 | 88 | 80, 80, 82 |
| 9 | 94 | 98, 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
16
|
98
|
25
|
| G7 |
521
|
266
|
396
|
| G6 |
8143
6995
9379
|
6482
2003
3961
|
5737
4021
1894
|
| G5 |
2354
|
0757
|
3600
|
| G4 |
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
|
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
|
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
|
| G3 |
45266
21075
|
55214
84698
|
34180
94393
|
| G2 |
35092
|
25812
|
52759
|
| G1 |
49108
|
44164
|
03475
|
| ĐB |
785898
|
528016
|
155504
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 08 | 03, 08 | 00, 04 |
| 1 | 16 | 12, 14, 16 | 10 |
| 2 | 21, 24 | 20, 21 | 21, 21, 25, 29 |
| 3 | 33 | 35, 37, 37, 39 | |
| 4 | 43, 43 | ||
| 5 | 54 | 53, 57 | 59 |
| 6 | 66 | 61, 64, 64, 66 | |
| 7 | 71, 72, 75, 76, 77, 79 | 75 | |
| 8 | 82, 84 | 80, 85 | |
| 9 | 92, 95, 98 | 98, 98 | 93, 94, 96 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
95
|
71
|
| G7 |
487
|
887
|
| G6 |
7035
8118
8917
|
8811
5557
3749
|
| G5 |
4022
|
1094
|
| G4 |
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
|
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
|
| G3 |
66268
85559
|
38452
01760
|
| G2 |
28750
|
70789
|
| G1 |
47246
|
40960
|
| ĐB |
725175
|
863914
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06, 06 | |
| 1 | 11, 17, 18 | 11, 14, 14 |
| 2 | 22, 23 | |
| 3 | 35, 35 | 38 |
| 4 | 46, 46 | 49 |
| 5 | 50, 58, 59 | 52, 54, 57 |
| 6 | 68 | 60, 60, 68 |
| 7 | 75, 75 | 71 |
| 8 | 81, 87 | 87, 89 |
| 9 | 95 | 93, 94 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
26
|
31
|
| G7 |
195
|
315
|
| G6 |
5035
0670
1403
|
3452
0198
0327
|
| G5 |
5686
|
6075
|
| G4 |
99970
85626
55514
53492
03060
55337
66559
|
28365
88484
32301
09806
99216
70367
97771
|
| G3 |
19403
89367
|
80149
05010
|
| G2 |
28264
|
21902
|
| G1 |
80947
|
59699
|
| ĐB |
455852
|
630950
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03 | 01, 02, 06 |
| 1 | 14 | 10, 15, 16 |
| 2 | 26, 26 | 27 |
| 3 | 35, 37 | 31 |
| 4 | 47 | 49 |
| 5 | 52, 59 | 50, 52 |
| 6 | 60, 64, 67 | 65, 67 |
| 7 | 70, 70 | 71, 75 |
| 8 | 86 | 84 |
| 9 | 92, 95 | 98, 99 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
42
|
01
|
| G7 |
975
|
097
|
| G6 |
8467
9122
3843
|
8875
4982
8158
|
| G5 |
5428
|
7995
|
| G4 |
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
|
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
|
| G3 |
89023
62999
|
13446
26463
|
| G2 |
37771
|
35617
|
| G1 |
37418
|
75893
|
| ĐB |
724069
|
013428
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | |
| 1 | 18, 19 | 17 |
| 2 | 22, 23, 23, 27, 28 | 28 |
| 3 | 38, 38 | |
| 4 | 42, 43 | 46 |
| 5 | 58, 59 | |
| 6 | 67, 69 | 63, 63, 64 |
| 7 | 71, 75 | 75, 76 |
| 8 | 83, 84 | 82 |
| 9 | 99 | 93, 93, 95, 95, 97 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.