| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
79
|
68
|
29
|
| G7 |
772
|
644
|
971
|
| G6 |
7942
8163
6039
|
7017
0487
7867
|
2641
8506
7806
|
| G5 |
3650
|
8922
|
6833
|
| G4 |
59268
40203
89413
71465
55962
00223
07540
|
37742
64718
83401
59351
53736
72071
40141
|
14115
34993
16780
22729
86387
13624
86832
|
| G3 |
70794
03891
|
79072
01699
|
15971
92282
|
| G2 |
56719
|
51649
|
87173
|
| G1 |
34133
|
36170
|
08518
|
| ĐB |
050049
|
755884
|
753874
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 01 | 06, 06 |
| 1 | 13, 19 | 17, 18 | 15, 18 |
| 2 | 23 | 22 | 24, 29, 29 |
| 3 | 33, 39 | 36 | 32, 33 |
| 4 | 40, 42, 49 | 41, 42, 44, 49 | 41 |
| 5 | 50 | 51 | |
| 6 | 62, 63, 65, 68 | 67, 68 | |
| 7 | 72, 79 | 70, 71, 72 | 71, 71, 73, 74 |
| 8 | 84, 87 | 80, 82, 87 | |
| 9 | 91, 94 | 99 | 93 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
57
|
15
|
11
|
| G7 |
620
|
215
|
593
|
| G6 |
5442
7372
0665
|
5775
8326
4615
|
6762
2466
3452
|
| G5 |
2616
|
0176
|
5013
|
| G4 |
10420
61101
22062
63853
14198
11481
97223
|
28153
10687
95338
75853
54576
08549
22909
|
80926
61970
86596
54117
07981
70249
61772
|
| G3 |
78638
03374
|
65199
86807
|
92461
71964
|
| G2 |
04052
|
95342
|
57247
|
| G1 |
25266
|
82713
|
06322
|
| ĐB |
863899
|
117666
|
689177
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 07, 09 | |
| 1 | 16 | 13, 15, 15, 15 | 11, 13, 17 |
| 2 | 20, 20, 23 | 26 | 22, 26 |
| 3 | 38 | 38 | |
| 4 | 42 | 42, 49 | 47, 49 |
| 5 | 52, 53, 57 | 53, 53 | 52 |
| 6 | 62, 65, 66 | 66 | 61, 62, 64, 66 |
| 7 | 72, 74 | 75, 76, 76 | 70, 72, 77 |
| 8 | 81 | 87 | 81 |
| 9 | 98, 99 | 99 | 93, 96 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
28
|
60
|
| G7 |
475
|
240
|
| G6 |
1510
5994
1817
|
4307
9217
9873
|
| G5 |
5790
|
9035
|
| G4 |
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
|
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
|
| G3 |
03671
92783
|
76572
50305
|
| G2 |
47811
|
52158
|
| G1 |
09847
|
49828
|
| ĐB |
996587
|
621899
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 05, 07 |
| 1 | 10, 11, 17 | 11, 13, 17 |
| 2 | 25, 28 | 28, 29 |
| 3 | 34 | 30, 35 |
| 4 | 47 | 40, 42, 43 |
| 5 | 54 | 53, 58 |
| 6 | 60 | |
| 7 | 71, 75, 78, 79 | 72, 73 |
| 8 | 83, 87 | |
| 9 | 90, 94, 94 | 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
69
|
99
|
16
|
| G7 |
793
|
456
|
756
|
| G6 |
6715
7742
6604
|
9903
0690
9329
|
4761
9258
3032
|
| G5 |
0854
|
7873
|
4080
|
| G4 |
21310
83229
94035
57465
62083
40457
88024
|
65772
21747
27004
62193
35221
00034
42722
|
89620
80257
76428
03531
47367
75567
60247
|
| G3 |
07498
21798
|
83935
55858
|
95938
07625
|
| G2 |
04650
|
62029
|
74859
|
| G1 |
54980
|
48917
|
92090
|
| ĐB |
607848
|
028821
|
560658
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 03, 04 | |
| 1 | 10, 15 | 17 | 16 |
| 2 | 24, 29 | 21, 21, 22, 29, 29 | 20, 25, 28 |
| 3 | 35 | 34, 35 | 31, 32, 38 |
| 4 | 42, 48 | 47 | 47 |
| 5 | 50, 54, 57 | 56, 58 | 56, 57, 58, 58, 59 |
| 6 | 65, 69 | 61, 67, 67 | |
| 7 | 72, 73 | ||
| 8 | 80, 83 | 80 | |
| 9 | 93, 98, 98 | 90, 93, 99 | 90 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
97
|
27
|
| G7 |
864
|
929
|
| G6 |
1568
3622
7908
|
8108
7489
8764
|
| G5 |
3582
|
0848
|
| G4 |
04988
31741
98955
15111
50515
90363
53923
|
49719
42269
35555
19769
86416
42497
21332
|
| G3 |
75959
05244
|
09943
35933
|
| G2 |
33212
|
60622
|
| G1 |
94170
|
10559
|
| ĐB |
624308
|
167249
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 08, 08 | 08 |
| 1 | 11, 12, 15 | 16, 19 |
| 2 | 22, 23 | 22, 27, 29 |
| 3 | 32, 33 | |
| 4 | 41, 44 | 43, 48, 49 |
| 5 | 55, 59 | 55, 59 |
| 6 | 63, 64, 68 | 64, 69, 69 |
| 7 | 70 | |
| 8 | 82, 88 | 89 |
| 9 | 97 | 97 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
02
|
23
|
| G7 |
652
|
833
|
| G6 |
1093
5590
9551
|
4750
2482
6797
|
| G5 |
1153
|
9045
|
| G4 |
46582
89906
14267
08593
75873
81509
81850
|
28608
22663
69840
87473
09037
99232
11503
|
| G3 |
63540
84849
|
25975
67093
|
| G2 |
74115
|
03217
|
| G1 |
43091
|
26867
|
| ĐB |
528380
|
908977
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 09 | 03, 08 |
| 1 | 15 | 17 |
| 2 | 23 | |
| 3 | 32, 33, 37 | |
| 4 | 40, 49 | 40, 45 |
| 5 | 50, 51, 52, 53 | 50 |
| 6 | 67 | 63, 67 |
| 7 | 73 | 73, 75, 77 |
| 8 | 80, 82 | 82 |
| 9 | 90, 91, 93, 93 | 93, 97 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
51
|
64
|
| G7 |
529
|
425
|
| G6 |
3606
1566
7885
|
5883
2802
0755
|
| G5 |
2043
|
2155
|
| G4 |
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
|
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
|
| G3 |
56944
37659
|
08747
26307
|
| G2 |
79625
|
92664
|
| G1 |
68967
|
71504
|
| ĐB |
683471
|
829055
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 02, 04, 07 |
| 1 | 12 | |
| 2 | 25, 29 | 24, 25, 28 |
| 3 | 36 | 37 |
| 4 | 41, 43, 44 | 44, 47, 48 |
| 5 | 51, 59 | 55, 55, 55 |
| 6 | 66, 67 | 64, 64 |
| 7 | 71, 76 | |
| 8 | 81, 85 | 80, 83 |
| 9 | 92, 99 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.