| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
31
|
93
|
| G7 |
765
|
118
|
301
|
| G6 |
2161
5810
1059
|
8052
1641
9235
|
4159
6949
8396
|
| G5 |
0068
|
6552
|
6492
|
| G4 |
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
|
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
|
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
|
| G3 |
84813
28041
|
51582
27665
|
18976
29823
|
| G2 |
82755
|
98397
|
37695
|
| G1 |
18276
|
57164
|
48824
|
| ĐB |
536294
|
633119
|
371354
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 01 | |
| 1 | 10, 13 | 18, 19 | 18 |
| 2 | 21, 26 | 23, 24, 24 | |
| 3 | 31 | 31, 35 | |
| 4 | 41 | 41, 45 | 49 |
| 5 | 55, 59, 59 | 52, 52, 56 | 52, 54, 56, 59 |
| 6 | 61, 65, 68 | 64, 65 | |
| 7 | 73, 76 | 75, 76, 76 | |
| 8 | 86, 89 | 82, 89, 89 | 87 |
| 9 | 91, 94 | 97, 98 | 92, 93, 95, 96 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
13
|
29
|
91
|
| G7 |
589
|
428
|
909
|
| G6 |
2851
4289
1625
|
1098
8087
6858
|
4147
0009
9586
|
| G5 |
2043
|
5030
|
3825
|
| G4 |
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
|
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
|
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
| G3 |
75837
00506
|
38162
80587
|
43779
28535
|
| G2 |
19552
|
03068
|
44653
|
| G1 |
18961
|
35789
|
69112
|
| ĐB |
778936
|
374269
|
448854
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 04, 09, 09 | |
| 1 | 11, 13 | 10, 12, 15 | |
| 2 | 21, 23, 25 | 28, 29 | 25 |
| 3 | 36, 37 | 30 | 30, 35 |
| 4 | 43 | 47 | 47 |
| 5 | 51, 52, 59 | 52, 58 | 53, 54 |
| 6 | 61, 68 | 60, 60, 62, 68, 69 | 60, 63 |
| 7 | 79 | 77, 79 | |
| 8 | 83, 89, 89 | 87, 87, 89 | 86 |
| 9 | 92, 94, 96, 98 | 91 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
97
|
90
|
| G7 |
280
|
085
|
| G6 |
8017
7278
3966
|
2386
9145
0591
|
| G5 |
7580
|
1640
|
| G4 |
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
|
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
|
| G3 |
47456
03519
|
42637
56905
|
| G2 |
91090
|
55488
|
| G1 |
37002
|
00245
|
| ĐB |
962064
|
715293
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 05, 06 |
| 1 | 17, 19 | 10 |
| 2 | ||
| 3 | 33, 37 | |
| 4 | 40, 45, 45 | |
| 5 | 50, 56, 57 | |
| 6 | 64, 66 | |
| 7 | 78 | 74 |
| 8 | 80, 80, 84, 85 | 85, 86, 88, 89 |
| 9 | 90, 91, 92, 97, 98 | 90, 90, 91, 93, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
05
|
37
|
65
|
| G7 |
942
|
978
|
932
|
| G6 |
4098
1279
4749
|
9667
3633
0558
|
5691
3037
3670
|
| G5 |
1503
|
4377
|
6583
|
| G4 |
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
|
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
|
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
|
| G3 |
97896
97947
|
01801
40911
|
33624
55519
|
| G2 |
95206
|
63652
|
29824
|
| G1 |
61919
|
01390
|
22950
|
| ĐB |
732585
|
061715
|
701386
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 06, 09 | 00, 01 | 03 |
| 1 | 19 | 11, 11, 15 | 19 |
| 2 | 22 | 21, 24, 24 | |
| 3 | 33 | 33, 37 | 32, 37 |
| 4 | 42, 44, 47, 49 | 41, 47 | |
| 5 | 52 | 52, 58 | 50, 50 |
| 6 | 67 | 61, 64, 65 | |
| 7 | 79 | 75, 77, 78 | 70 |
| 8 | 85 | 80, 81 | 83, 86 |
| 9 | 91, 96, 98, 99 | 90 | 91, 93, 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
66
|
31
|
| G7 |
891
|
633
|
| G6 |
7278
6614
7102
|
3438
8260
5218
|
| G5 |
8859
|
5045
|
| G4 |
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
|
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
|
| G3 |
33287
23945
|
69556
90651
|
| G2 |
98806
|
27422
|
| G1 |
77334
|
40057
|
| ĐB |
487799
|
295812
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 06, 08 | 00, 04, 08 |
| 1 | 14 | 12, 15, 18 |
| 2 | 22 | |
| 3 | 34 | 31, 33, 38 |
| 4 | 44, 45, 48, 49 | 45 |
| 5 | 59 | 51, 56, 57, 58 |
| 6 | 66, 69 | 60, 64 |
| 7 | 78 | |
| 8 | 87 | |
| 9 | 91, 91, 99 | 92 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
13
|
80
|
| G7 |
095
|
543
|
| G6 |
6908
4603
0878
|
6294
0383
5519
|
| G5 |
4346
|
4768
|
| G4 |
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
|
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
|
| G3 |
73518
75682
|
28094
60812
|
| G2 |
54607
|
64669
|
| G1 |
30347
|
18759
|
| ĐB |
869390
|
672527
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03, 07, 08 | 00 |
| 1 | 11, 13, 18 | 12, 19 |
| 2 | 22, 23 | 27, 27 |
| 3 | 36 | 34 |
| 4 | 44, 46, 47 | 43 |
| 5 | 55 | 59 |
| 6 | 63 | 68, 68, 69 |
| 7 | 78 | 72, 76 |
| 8 | 82 | 80, 82, 83 |
| 9 | 90, 95 | 94, 94 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
72
|
49
|
| G7 |
076
|
918
|
| G6 |
1583
4673
7851
|
2118
3452
9697
|
| G5 |
3001
|
6914
|
| G4 |
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
|
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
|
| G3 |
05484
13837
|
77399
15416
|
| G2 |
27737
|
09767
|
| G1 |
33593
|
71122
|
| ĐB |
739904
|
410154
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 04, 04, 06 | |
| 1 | 11, 13, 14, 16, 18, 18 | |
| 2 | 20, 22 | |
| 3 | 37, 37, 39 | 39 |
| 4 | 48, 49 | |
| 5 | 51, 51 | 52, 54 |
| 6 | 67 | |
| 7 | 72, 73, 76 | 77 |
| 8 | 82, 83, 84 | 88 |
| 9 | 93, 96 | 97, 99 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.