| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
51
|
61
|
89
|
| G7 |
904
|
493
|
428
|
| G6 |
4025
8532
1027
|
0680
2198
1449
|
0806
3375
1497
|
| G5 |
6221
|
3106
|
6197
|
| G4 |
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
|
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
|
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
|
| G3 |
14592
47139
|
44397
48798
|
21756
81494
|
| G2 |
42723
|
70429
|
14536
|
| G1 |
64297
|
58856
|
62264
|
| ĐB |
866764
|
738732
|
482089
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 00, 00, 06, 08 | 05, 06 |
| 1 | 11 | 14, 15 | 15 |
| 2 | 21, 22, 23, 25, 27 | 29 | 28, 28 |
| 3 | 32, 39 | 31, 32 | 36, 38 |
| 4 | 42, 49 | 49 | 41 |
| 5 | 51, 52, 57 | 56 | 56 |
| 6 | 62, 64 | 61 | 64 |
| 7 | 72 | 75, 79 | |
| 8 | 80 | 89, 89 | |
| 9 | 92, 97 | 93, 97, 98, 98 | 93, 94, 97, 97 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
04
|
49
|
86
|
| G7 |
778
|
986
|
645
|
| G6 |
8879
4045
3608
|
4752
0142
2395
|
2816
6011
1525
|
| G5 |
6002
|
4965
|
8829
|
| G4 |
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
|
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
|
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
|
| G3 |
03858
31569
|
50222
49611
|
67174
95568
|
| G2 |
88197
|
53090
|
27835
|
| G1 |
43413
|
57732
|
53823
|
| ĐB |
911019
|
985077
|
427822
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 02, 04, 08 | 06 | 05 |
| 1 | 13, 19 | 11, 17 | 10, 11, 12, 16 |
| 2 | 24 | 22 | 22, 23, 25, 27, 29 |
| 3 | 32 | 35, 37 | |
| 4 | 45 | 42, 49 | 44, 45 |
| 5 | 56, 58, 58 | 51, 52 | |
| 6 | 66, 69 | 65, 69 | 68 |
| 7 | 70, 78, 79 | 70, 77 | 74 |
| 8 | 82, 86 | 86 | |
| 9 | 95, 97 | 90, 95, 97 | 92 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
90
|
54
|
| G7 |
605
|
154
|
| G6 |
8879
6183
2686
|
3208
2711
9528
|
| G5 |
1940
|
9171
|
| G4 |
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
|
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
|
| G3 |
51545
16287
|
77929
97471
|
| G2 |
33328
|
24805
|
| G1 |
76101
|
82379
|
| ĐB |
520773
|
443945
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 05 | 05, 08 |
| 1 | 16 | 11, 19 |
| 2 | 20, 28 | 28, 29, 29 |
| 3 | ||
| 4 | 40, 43, 45 | 41, 43, 45 |
| 5 | 54, 54, 57 | |
| 6 | 64 | 67, 69 |
| 7 | 73, 79 | 71, 71, 79 |
| 8 | 83, 86, 87 | |
| 9 | 90, 90, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
75
|
69
|
62
|
| G7 |
131
|
916
|
664
|
| G6 |
8809
0613
9142
|
1153
5878
7560
|
4127
5706
2796
|
| G5 |
5857
|
2717
|
7801
|
| G4 |
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
|
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
|
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
|
| G3 |
26787
31400
|
06020
78058
|
87555
93861
|
| G2 |
18468
|
04001
|
96448
|
| G1 |
73622
|
84898
|
58009
|
| ĐB |
579093
|
318032
|
787705
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 01, 01, 03, 05, 08 | 01, 05, 06, 09 |
| 1 | 13, 19 | 16, 17 | 13, 17 |
| 2 | 22 | 20, 23 | 20, 27 |
| 3 | 31, 39 | 32 | 34 |
| 4 | 41, 42 | 44, 48 | |
| 5 | 57 | 53, 58 | 51, 55 |
| 6 | 68 | 60, 69 | 61, 62, 64 |
| 7 | 71, 75 | 78 | |
| 8 | 82, 87 | 84, 85 | |
| 9 | 93, 93, 97 | 98 | 96, 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
72
|
81
|
| G7 |
512
|
677
|
| G6 |
4833
3349
2742
|
4222
7727
0232
|
| G5 |
0325
|
9943
|
| G4 |
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
|
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
|
| G3 |
05155
37357
|
63631
85489
|
| G2 |
94872
|
94328
|
| G1 |
76232
|
74122
|
| ĐB |
035170
|
323992
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04 | |
| 1 | 12, 19 | 12, 19 |
| 2 | 25, 27 | 22, 22, 22, 27, 28 |
| 3 | 32, 33, 36, 38 | 31, 32 |
| 4 | 42, 49 | 43 |
| 5 | 55, 57 | 52, 59 |
| 6 | ||
| 7 | 70, 72, 72 | 77 |
| 8 | 81 | 81, 89 |
| 9 | 99 | 92, 93, 94 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
42
|
80
|
| G7 |
927
|
127
|
| G6 |
9290
3974
2230
|
2370
5334
4325
|
| G5 |
1645
|
9068
|
| G4 |
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
|
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
|
| G3 |
89640
13576
|
20619
96880
|
| G2 |
65258
|
22364
|
| G1 |
07272
|
55753
|
| ĐB |
743275
|
548935
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02 | |
| 1 | 14, 19 | 19 |
| 2 | 24, 27, 28 | 25, 27 |
| 3 | 30 | 34, 35 |
| 4 | 40, 42, 45 | 45 |
| 5 | 58 | 53 |
| 6 | 62, 64, 68 | |
| 7 | 72, 74, 75, 76 | 70, 77 |
| 8 | 81 | 80, 80, 80 |
| 9 | 90, 91, 99 | 92, 96 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
70
|
43
|
| G7 |
407
|
828
|
| G6 |
2696
8078
9341
|
3200
8783
1819
|
| G5 |
7887
|
9655
|
| G4 |
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
|
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
|
| G3 |
82119
29145
|
63545
41808
|
| G2 |
86332
|
74557
|
| G1 |
75346
|
85901
|
| ĐB |
957368
|
122206
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03, 07 | 00, 01, 06, 07, 08 |
| 1 | 19, 19 | 19 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 32 | |
| 4 | 41, 41, 44, 45, 46, 47 | 41, 43, 45 |
| 5 | 52, 55, 57, 58 | |
| 6 | 68, 69 | 62 |
| 7 | 70, 78 | |
| 8 | 87 | 83, 83 |
| 9 | 91, 96 | 93 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.