| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32
|
37
|
38
|
| G7 |
289
|
154
|
694
|
| G6 |
8501
7750
4098
|
6392
1851
2174
|
7470
1804
6936
|
| G5 |
2778
|
0574
|
2282
|
| G4 |
34555
25147
07197
12545
38482
93353
72378
|
82317
33389
27431
57887
11244
89975
76340
|
55175
62007
03312
53261
26703
43913
26848
|
| G3 |
95071
13120
|
82855
88995
|
69695
18389
|
| G2 |
52406
|
06000
|
79011
|
| G1 |
67779
|
36453
|
41391
|
| ĐB |
554022
|
179833
|
032740
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 06 | 00 | 03, 04, 07 |
| 1 | 17 | 11, 12, 13 | |
| 2 | 20, 22 | ||
| 3 | 32 | 31, 33, 37 | 36, 38 |
| 4 | 45, 47 | 40, 44 | 40, 48 |
| 5 | 50, 53, 55 | 51, 53, 54, 55 | |
| 6 | 61 | ||
| 7 | 71, 78, 78, 79 | 74, 74, 75 | 70, 75 |
| 8 | 82, 89 | 87, 89 | 82, 89 |
| 9 | 97, 98 | 92, 95 | 91, 94, 95 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55
|
68
|
77
|
| G7 |
580
|
202
|
305
|
| G6 |
9049
2049
9688
|
6344
1641
2784
|
9715
1967
3072
|
| G5 |
1239
|
2130
|
9705
|
| G4 |
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964
|
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207
|
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900
|
| G3 |
55930
81714
|
47257
23133
|
89817
39186
|
| G2 |
59795
|
45298
|
80102
|
| G1 |
91116
|
88158
|
94375
|
| ĐB |
380518
|
715514
|
819901
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 06, 07 | 00, 01, 02, 05, 05 | |
| 1 | 14, 16, 18 | 14 | 15, 17 |
| 2 | 23 | ||
| 3 | 30, 35, 39, 39 | 30, 33 | 31 |
| 4 | 49, 49 | 41, 43, 44 | 43 |
| 5 | 55, 59 | 57, 58, 58 | |
| 6 | 64 | 68 | 67 |
| 7 | 75 | 72, 75, 77, 78 | |
| 8 | 80, 88 | 84, 85 | 86 |
| 9 | 91, 94, 95 | 98 | 93, 93, 95 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
81
|
31
|
| G7 |
613
|
798
|
| G6 |
9568
2767
6803
|
5545
6262
1349
|
| G5 |
7947
|
5405
|
| G4 |
46898
94285
41644
05111
75942
10503
40791
|
71641
47286
44583
88260
22314
14299
46999
|
| G3 |
97316
93457
|
81070
66459
|
| G2 |
61988
|
66274
|
| G1 |
65548
|
71867
|
| ĐB |
954701
|
792291
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 03 | 05 |
| 1 | 11, 13, 16 | 14 |
| 2 | ||
| 3 | 31 | |
| 4 | 42, 44, 47, 48 | 41, 45, 49 |
| 5 | 57 | 59 |
| 6 | 67, 68 | 60, 62, 67 |
| 7 | 70, 74 | |
| 8 | 81, 85, 88 | 83, 86 |
| 9 | 91, 98 | 91, 98, 99, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15
|
93
|
55
|
| G7 |
152
|
996
|
692
|
| G6 |
9139
4953
7273
|
8060
6365
3620
|
7379
8792
5182
|
| G5 |
7875
|
0691
|
5514
|
| G4 |
44125
03670
85625
51368
14103
50402
28073
|
78654
39558
08328
12437
80348
51750
41122
|
03379
09250
57028
66844
91014
97141
12456
|
| G3 |
17560
49793
|
45111
07042
|
07273
81902
|
| G2 |
18373
|
66444
|
26042
|
| G1 |
17636
|
14313
|
17147
|
| ĐB |
773186
|
306120
|
475351
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 03 | 02 | |
| 1 | 15 | 11, 13 | 14, 14 |
| 2 | 25, 25 | 20, 20, 22, 28 | 28 |
| 3 | 36, 39 | 37 | |
| 4 | 42, 44, 48 | 41, 42, 44, 47 | |
| 5 | 52, 53 | 50, 54, 58 | 50, 51, 55, 56 |
| 6 | 60, 68 | 60, 65 | |
| 7 | 70, 73, 73, 73, 75 | 73, 79, 79 | |
| 8 | 86 | 82 | |
| 9 | 93 | 91, 93, 96 | 92, 92 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
81
|
28
|
| G7 |
815
|
387
|
| G6 |
2450
5900
7027
|
6691
7549
0767
|
| G5 |
4233
|
6713
|
| G4 |
85548
51828
57518
41522
73029
97018
87846
|
37705
60499
16419
13718
91139
45302
22005
|
| G3 |
99304
79089
|
01544
92194
|
| G2 |
07806
|
55773
|
| G1 |
63610
|
43462
|
| ĐB |
762531
|
914016
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 06 | 02, 05, 05 |
| 1 | 10, 15, 18, 18 | 13, 16, 18, 19 |
| 2 | 22, 27, 28, 29 | 28 |
| 3 | 31, 33 | 39 |
| 4 | 46, 48 | 44, 49 |
| 5 | 50 | |
| 6 | 62, 67 | |
| 7 | 73 | |
| 8 | 81, 89 | 87 |
| 9 | 91, 94, 99 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
34
|
97
|
| G7 |
185
|
123
|
| G6 |
0767
3538
8294
|
2291
6689
6814
|
| G5 |
9250
|
3979
|
| G4 |
85814
65523
12275
02936
18968
63799
60759
|
31191
54406
29941
81062
59224
49813
06064
|
| G3 |
23776
07065
|
07041
42937
|
| G2 |
67245
|
74969
|
| G1 |
26802
|
74959
|
| ĐB |
637189
|
241360
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 06 |
| 1 | 14 | 13, 14 |
| 2 | 23 | 23, 24 |
| 3 | 34, 36, 38 | 37 |
| 4 | 45 | 41, 41 |
| 5 | 50, 59 | 59 |
| 6 | 65, 67, 68 | 60, 62, 64, 69 |
| 7 | 75, 76 | 79 |
| 8 | 85, 89 | 89 |
| 9 | 94, 99 | 91, 91, 97 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
76
|
24
|
| G7 |
683
|
565
|
| G6 |
8223
3049
1124
|
3976
1622
7075
|
| G5 |
6917
|
5224
|
| G4 |
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305
|
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501
|
| G3 |
07088
21154
|
97610
76122
|
| G2 |
94449
|
80633
|
| G1 |
45818
|
53676
|
| ĐB |
133482
|
449399
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 01 |
| 1 | 17, 18 | 10 |
| 2 | 23, 24, 26 | 22, 22, 24, 24 |
| 3 | 31 | 33 |
| 4 | 49, 49 | 42 |
| 5 | 52, 54 | 55 |
| 6 | 64 | 65, 65 |
| 7 | 75, 76 | 73, 75, 76, 76, 76 |
| 8 | 82, 83, 88 | |
| 9 | 94 | 91, 99 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.