| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
39
|
81
|
| G7 |
155
|
366
|
| G6 |
2381
9245
5291
|
9082
0198
5606
|
| G5 |
2074
|
7036
|
| G4 |
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
|
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
|
| G3 |
84968
94724
|
65148
70997
|
| G2 |
19751
|
39200
|
| G1 |
31964
|
89371
|
| ĐB |
197498
|
233622
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 01, 06 | |
| 1 | 11, 15 | |
| 2 | 24, 28 | 22 |
| 3 | 34, 39 | 35, 36, 39 |
| 4 | 45, 45 | 48 |
| 5 | 51, 55, 56 | 54, 56 |
| 6 | 62, 64, 68 | 66 |
| 7 | 74 | 71 |
| 8 | 81 | 81, 82, 86 |
| 9 | 91, 98 | 97, 98 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
88
|
89
|
81
|
| G7 |
426
|
695
|
655
|
| G6 |
0522
0255
1992
|
4797
7724
6628
|
5359
9101
8103
|
| G5 |
7057
|
2311
|
4743
|
| G4 |
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
|
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
|
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
|
| G3 |
59462
39997
|
71807
49675
|
10397
86002
|
| G2 |
04851
|
12750
|
66445
|
| G1 |
89395
|
99139
|
31869
|
| ĐB |
239458
|
595822
|
794632
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 04 | 01, 07 | 01, 02, 03, 08 |
| 1 | 11, 12 | 11 | |
| 2 | 22, 26 | 22, 24, 28 | 26 |
| 3 | 39, 39 | 32, 38, 39 | |
| 4 | 41 | 43 | 40, 43, 45, 48 |
| 5 | 51, 55, 57, 58 | 50 | 55, 59 |
| 6 | 62 | 69 | 69 |
| 7 | 73 | 70, 75 | |
| 8 | 85, 88 | 82, 89 | 81 |
| 9 | 91, 91, 92, 95, 97 | 95, 97 | 97 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
76
|
76
|
35
|
| G7 |
550
|
109
|
731
|
| G6 |
9157
1669
1226
|
8556
5323
9427
|
7067
1207
5570
|
| G5 |
1049
|
2515
|
5567
|
| G4 |
22790
73809
44055
37304
64280
54357
65648
|
08872
99195
09544
97284
36066
09411
16028
|
94743
08955
18061
56577
73018
57940
42794
|
| G3 |
40620
78046
|
89503
43788
|
91692
48175
|
| G2 |
74691
|
47979
|
83000
|
| G1 |
90309
|
59582
|
00717
|
| ĐB |
517662
|
965444
|
424087
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 09, 09 | 03, 09 | 00, 07 |
| 1 | 11, 15 | 17, 18 | |
| 2 | 20, 26 | 23, 27, 28 | |
| 3 | 31, 35 | ||
| 4 | 46, 48, 49 | 44, 44 | 40, 43 |
| 5 | 50, 55, 57, 57 | 56 | 55 |
| 6 | 62, 69 | 66 | 61, 67, 67 |
| 7 | 76 | 72, 76, 79 | 70, 75, 77 |
| 8 | 80 | 82, 84, 88 | 87 |
| 9 | 90, 91 | 95 | 92, 94 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
13
|
95
|
| G7 |
217
|
947
|
| G6 |
1901
2099
2205
|
2029
4629
3509
|
| G5 |
6015
|
8504
|
| G4 |
57789
49892
59360
90601
19151
93388
84950
|
17615
04691
13353
24917
86677
62825
92946
|
| G3 |
51688
71432
|
60076
61855
|
| G2 |
81957
|
97389
|
| G1 |
90284
|
37378
|
| ĐB |
905589
|
783153
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 01, 05 | 04, 09 |
| 1 | 13, 15, 17 | 15, 17 |
| 2 | 25, 29, 29 | |
| 3 | 32 | |
| 4 | 46, 47 | |
| 5 | 50, 51, 57 | 53, 53, 55 |
| 6 | 60 | |
| 7 | 76, 77, 78 | |
| 8 | 84, 88, 88, 89, 89 | 89 |
| 9 | 92, 99 | 91, 95 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97
|
99
|
03
|
| G7 |
850
|
026
|
169
|
| G6 |
6724
0678
1108
|
2200
3063
9989
|
3925
4587
2116
|
| G5 |
7166
|
1776
|
7113
|
| G4 |
78263
32417
58426
71860
25610
78320
17361
|
10994
54143
47657
79053
69766
91838
73946
|
37139
23843
25369
60522
62731
00877
43780
|
| G3 |
05058
60400
|
05936
80970
|
83111
05456
|
| G2 |
14561
|
20922
|
25740
|
| G1 |
33001
|
06702
|
17227
|
| ĐB |
273746
|
562479
|
662102
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 08 | 00, 02 | 02, 03 |
| 1 | 10, 17 | 11, 13, 16 | |
| 2 | 20, 24, 26 | 22, 26 | 22, 25, 27 |
| 3 | 36, 38 | 31, 39 | |
| 4 | 46 | 43, 46 | 40, 43 |
| 5 | 50, 58 | 53, 57 | 56 |
| 6 | 60, 61, 61, 63, 66 | 63, 66 | 69, 69 |
| 7 | 78 | 70, 76, 79 | 77 |
| 8 | 89 | 80, 87 | |
| 9 | 97 | 94, 99 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
58
|
35
|
| G7 |
587
|
376
|
| G6 |
4625
4606
9673
|
8070
3241
0194
|
| G5 |
7725
|
4135
|
| G4 |
93257
19528
28931
44759
03443
78386
43038
|
90825
80982
78875
79043
95986
21931
28413
|
| G3 |
23603
12203
|
01756
64635
|
| G2 |
35390
|
61216
|
| G1 |
50920
|
10518
|
| ĐB |
756753
|
001370
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03, 06 | |
| 1 | 13, 16, 18 | |
| 2 | 20, 25, 25, 28 | 25 |
| 3 | 31, 38 | 31, 35, 35, 35 |
| 4 | 43 | 41, 43 |
| 5 | 53, 57, 58, 59 | 56 |
| 6 | ||
| 7 | 73 | 70, 70, 75, 76 |
| 8 | 86, 87 | 82, 86 |
| 9 | 90 | 94 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
09
|
14
|
| G7 |
008
|
736
|
| G6 |
1216
4238
5555
|
9930
9130
2767
|
| G5 |
9521
|
7345
|
| G4 |
35163
04139
80453
84450
91083
49243
04646
|
88296
48910
07375
70286
02929
96689
93455
|
| G3 |
58849
58527
|
17663
53773
|
| G2 |
45425
|
84127
|
| G1 |
68607
|
10641
|
| ĐB |
256155
|
729996
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 07, 08, 09 | |
| 1 | 16 | 10, 14 |
| 2 | 21, 25, 27 | 27, 29 |
| 3 | 38, 39 | 30, 30, 36 |
| 4 | 43, 46, 49 | 41, 45 |
| 5 | 50, 53, 55, 55 | 55 |
| 6 | 63 | 63, 67 |
| 7 | 73, 75 | |
| 8 | 83 | 86, 89 |
| 9 | 96, 96 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.