| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
72
|
32
|
| G7 |
310
|
709
|
| G6 |
2280
1256
2587
|
7306
5631
5808
|
| G5 |
0107
|
4366
|
| G4 |
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
|
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
| G3 |
80504
76581
|
73217
56441
|
| G2 |
45402
|
82982
|
| G1 |
74244
|
88389
|
| ĐB |
918260
|
921241
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 07 | 01, 06, 08, 09 |
| 1 | 10, 12, 12, 17 | 16, 17 |
| 2 | 24 | |
| 3 | 31, 32, 34, 37 | |
| 4 | 44 | 41, 41 |
| 5 | 56 | 55 |
| 6 | 60 | 66 |
| 7 | 72, 73 | |
| 8 | 80, 81, 86, 87 | 82, 89 |
| 9 | 96 | 98 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
06
|
62
|
| G7 |
108
|
864
|
985
|
| G6 |
2331
6507
9246
|
3575
8807
3649
|
6208
3554
5580
|
| G5 |
4317
|
7996
|
0874
|
| G4 |
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
|
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
|
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
| G3 |
22091
06493
|
73740
69425
|
47847
99696
|
| G2 |
44791
|
60705
|
51736
|
| G1 |
61130
|
16662
|
29529
|
| ĐB |
115641
|
217053
|
951235
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 08 | 00, 05, 06, 07 | 00, 08, 08 |
| 1 | 14, 17 | 15 | |
| 2 | 25 | 25 | 26, 29 |
| 3 | 30, 31, 36 | 35, 36 | |
| 4 | 41, 41, 46 | 40, 49, 49 | 47, 47 |
| 5 | 51, 54 | 53 | 54 |
| 6 | 60, 60 | 62, 64 | 62 |
| 7 | 75, 75, 76, 79 | 74 | |
| 8 | 81, 89 | 80, 83, 85 | |
| 9 | 91, 91, 93 | 96 | 91, 96 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
71
|
88
|
| G7 |
925
|
449
|
293
|
| G6 |
8122
2455
2107
|
7456
2667
5755
|
0703
1202
8675
|
| G5 |
0360
|
4244
|
5821
|
| G4 |
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
|
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
|
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
|
| G3 |
30395
37082
|
54832
02967
|
90229
17835
|
| G2 |
51473
|
17183
|
84865
|
| G1 |
50281
|
74599
|
69869
|
| ĐB |
180321
|
206949
|
834136
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 09 | 02 | 02, 03 |
| 1 | 17 | ||
| 2 | 21, 22, 25 | 27 | 21, 29 |
| 3 | 33, 39 | 32 | 33, 35, 36, 37 |
| 4 | 44, 49, 49 | ||
| 5 | 51, 55 | 55, 55, 56 | |
| 6 | 60, 64 | 66, 67, 67 | 60, 64, 65, 69 |
| 7 | 73 | 71, 74, 77 | 70, 75 |
| 8 | 81, 82, 87 | 83 | 86, 88 |
| 9 | 91, 95 | 92, 99 | 93, 98 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
17
|
92
|
| G7 |
933
|
252
|
| G6 |
6038
1409
2019
|
6683
9386
3012
|
| G5 |
6916
|
6477
|
| G4 |
88487
63299
32890
67168
29773
54521
43861
|
64339
74834
60782
86082
21046
16019
11048
|
| G3 |
75706
86911
|
64827
40399
|
| G2 |
11544
|
61240
|
| G1 |
42267
|
95440
|
| ĐB |
518348
|
254403
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 03 |
| 1 | 11, 16, 17, 19 | 12, 19 |
| 2 | 21 | 27 |
| 3 | 33, 38 | 34, 39 |
| 4 | 44, 48 | 40, 40, 46, 48 |
| 5 | 52 | |
| 6 | 61, 67, 68 | |
| 7 | 73 | 77 |
| 8 | 87 | 82, 82, 83, 86 |
| 9 | 90, 99 | 92, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
03
|
05
|
05
|
| G7 |
958
|
724
|
481
|
| G6 |
8495
3765
4697
|
0785
9771
0548
|
1112
0087
9786
|
| G5 |
2470
|
8682
|
8143
|
| G4 |
91001
53074
92097
46306
81022
51437
89118
|
60667
98255
73940
69355
21523
25550
39683
|
74386
42375
14734
06068
62498
84828
88279
|
| G3 |
67244
46733
|
81960
30912
|
36643
58437
|
| G2 |
59112
|
54642
|
16447
|
| G1 |
43702
|
96546
|
42669
|
| ĐB |
067632
|
382536
|
114471
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 02, 03, 06 | 05 | 05 |
| 1 | 12, 18 | 12 | 12 |
| 2 | 22 | 23, 24 | 28 |
| 3 | 32, 33, 37 | 36 | 34, 37 |
| 4 | 44 | 40, 42, 46, 48 | 43, 43, 47 |
| 5 | 58 | 50, 55, 55 | |
| 6 | 65 | 60, 67 | 68, 69 |
| 7 | 70, 74 | 71 | 71, 75, 79 |
| 8 | 82, 83, 85 | 81, 86, 86, 87 | |
| 9 | 95, 97, 97 | 98 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
75
|
61
|
| G7 |
451
|
238
|
| G6 |
0206
0140
0882
|
7161
4922
7302
|
| G5 |
1340
|
4923
|
| G4 |
42607
71881
76274
63099
83797
03702
02551
|
79900
96075
96967
70626
35135
12022
89882
|
| G3 |
08889
52752
|
21821
14590
|
| G2 |
69542
|
81929
|
| G1 |
90146
|
67015
|
| ĐB |
682963
|
903468
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 07 | 00, 02 |
| 1 | 15 | |
| 2 | 21, 22, 22, 23, 26, 29 | |
| 3 | 35, 38 | |
| 4 | 40, 40, 42, 46 | |
| 5 | 51, 51, 52 | |
| 6 | 63 | 61, 61, 67, 68 |
| 7 | 74, 75 | 75 |
| 8 | 81, 82, 89 | 82 |
| 9 | 97, 99 | 90 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
63
|
98
|
| G7 |
528
|
956
|
| G6 |
9122
0187
0133
|
9791
6638
4557
|
| G5 |
7897
|
6470
|
| G4 |
61708
62252
27407
30355
29184
27064
41849
|
27500
64548
02028
06299
54344
81682
13282
|
| G3 |
50137
76589
|
10948
00530
|
| G2 |
53245
|
14015
|
| G1 |
29672
|
68019
|
| ĐB |
600990
|
776132
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 07, 08 | 00 |
| 1 | 15, 19 | |
| 2 | 22, 28 | 28 |
| 3 | 33, 37 | 30, 32, 38 |
| 4 | 45, 49 | 44, 48, 48 |
| 5 | 52, 55 | 56, 57 |
| 6 | 63, 64 | |
| 7 | 72 | 70 |
| 8 | 84, 87, 89 | 82, 82 |
| 9 | 90, 97 | 91, 98, 99 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.