| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
10
|
00
|
88
|
| G7 |
147
|
344
|
565
|
| G6 |
5556
4073
0942
|
1058
5641
9507
|
7798
2833
8881
|
| G5 |
3949
|
2472
|
0313
|
| G4 |
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
|
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
|
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
|
| G3 |
78059
24566
|
90096
09408
|
17579
33043
|
| G2 |
05845
|
44666
|
86182
|
| G1 |
66267
|
68587
|
07554
|
| ĐB |
437936
|
613301
|
010042
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 00, 01, 07, 08, 09 | |
| 1 | 10 | 13 | 12, 13, 18 |
| 2 | 27 | 22 | |
| 3 | 32, 36 | 33 | |
| 4 | 42, 45, 47, 49 | 41, 44 | 42, 43 |
| 5 | 54, 56, 59 | 58 | 52, 54 |
| 6 | 66, 67 | 64, 66, 66 | 65, 67 |
| 7 | 73, 79 | 72, 73 | 71, 79 |
| 8 | 88 | 80, 83, 87 | 81, 81, 82, 88 |
| 9 | 90 | 96 | 98 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
03
|
46
|
99
|
| G7 |
172
|
031
|
647
|
| G6 |
8781
1171
9329
|
4478
3116
3895
|
1912
8887
6831
|
| G5 |
9764
|
4923
|
2844
|
| G4 |
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
|
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
|
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
|
| G3 |
66973
53762
|
47857
77427
|
19932
04600
|
| G2 |
11103
|
86985
|
35630
|
| G1 |
98369
|
13161
|
13474
|
| ĐB |
458364
|
664135
|
260393
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 03 | 00, 08 | |
| 1 | 17 | 16 | 12, 17, 17 |
| 2 | 20, 29 | 21, 23, 26, 27 | 20, 23 |
| 3 | 31 | 31, 35 | 30, 31, 32 |
| 4 | 46, 46 | 44, 47 | |
| 5 | 50, 52, 57 | 54 | |
| 6 | 62, 64, 64, 69 | 61, 64, 69 | |
| 7 | 71, 72, 73 | 78 | 74 |
| 8 | 80, 81, 81, 86 | 85 | 87, 89 |
| 9 | 92 | 95 | 93, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
95
|
22
|
| G7 |
200
|
930
|
| G6 |
6654
1905
4339
|
7101
6885
1149
|
| G5 |
5723
|
6037
|
| G4 |
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
|
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
|
| G3 |
25421
30224
|
83006
72043
|
| G2 |
36139
|
58893
|
| G1 |
24605
|
88732
|
| ĐB |
725065
|
325299
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 05, 05 | 01, 06 |
| 1 | 14, 18 | |
| 2 | 21, 23, 24, 29 | 22 |
| 3 | 38, 39, 39 | 30, 32, 37 |
| 4 | 44 | 43, 43, 49 |
| 5 | 54 | 53, 59 |
| 6 | 65, 68 | |
| 7 | 75 | |
| 8 | 83, 85, 86 | |
| 9 | 95 | 93, 99 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
33
|
41
|
82
|
| G7 |
000
|
368
|
509
|
| G6 |
8236
2484
5511
|
3910
9621
4747
|
0439
7186
0773
|
| G5 |
9946
|
9808
|
4379
|
| G4 |
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
|
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
|
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
|
| G3 |
81694
23450
|
84580
85081
|
90823
92619
|
| G2 |
40990
|
43372
|
38481
|
| G1 |
01997
|
41870
|
88514
|
| ĐB |
497086
|
988594
|
269423
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 03, 04, 06 | 08 | 01, 09 |
| 1 | 11 | 10, 19 | 14, 19 |
| 2 | 20, 21 | 23, 23 | |
| 3 | 32, 33, 36, 38 | 37, 39 | 30, 39 |
| 4 | 46 | 41, 47 | 49 |
| 5 | 50 | 53 | |
| 6 | 62, 68 | 68 | |
| 7 | 70, 72 | 71, 73, 77, 78, 79 | |
| 8 | 81, 84, 86 | 80, 81, 89 | 81, 82, 86 |
| 9 | 90, 90, 94, 97 | 94 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
53
|
34
|
| G7 |
856
|
414
|
| G6 |
7529
3389
2638
|
6107
9681
1214
|
| G5 |
5513
|
0140
|
| G4 |
01487
77222
47980
42374
66029
96979
57754
|
06448
42825
02908
46814
55279
83027
62021
|
| G3 |
23949
31214
|
53763
80018
|
| G2 |
83614
|
34174
|
| G1 |
19145
|
49246
|
| ĐB |
690396
|
918917
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 07, 08 | |
| 1 | 13, 14, 14 | 14, 14, 14, 17, 18 |
| 2 | 22, 29, 29 | 21, 25, 27 |
| 3 | 38 | 34 |
| 4 | 45, 49 | 40, 46, 48 |
| 5 | 53, 54, 56 | |
| 6 | 63 | |
| 7 | 74, 79 | 74, 79 |
| 8 | 80, 87, 89 | 81 |
| 9 | 96 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
36
|
99
|
| G7 |
572
|
685
|
| G6 |
2932
9553
7340
|
4919
1087
6619
|
| G5 |
4406
|
2647
|
| G4 |
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
|
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
|
| G3 |
78786
68712
|
58328
68446
|
| G2 |
04057
|
80166
|
| G1 |
72951
|
57600
|
| ĐB |
620584
|
353672
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 00 |
| 1 | 12, 16 | 19, 19 |
| 2 | 21 | 23, 28 |
| 3 | 32, 36 | 35 |
| 4 | 40, 45, 46 | 45, 46, 47 |
| 5 | 51, 52, 53, 57 | |
| 6 | 66 | |
| 7 | 70, 71, 72 | 70, 72, 74 |
| 8 | 84, 86 | 85, 86, 86, 87 |
| 9 | 99 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
61
|
73
|
| G7 |
033
|
859
|
| G6 |
9557
2871
6880
|
2412
9388
2010
|
| G5 |
1993
|
6328
|
| G4 |
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
|
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
|
| G3 |
09617
65729
|
30349
07846
|
| G2 |
83913
|
94339
|
| G1 |
93655
|
07803
|
| ĐB |
197681
|
110194
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | |
| 1 | 11, 13, 17 | 10, 12 |
| 2 | 24, 29 | 27, 28 |
| 3 | 33 | 30, 31, 39 |
| 4 | 46, 47 | 46, 49 |
| 5 | 55, 57 | 55, 59 |
| 6 | 61 | 65 |
| 7 | 71, 78 | 73 |
| 8 | 80, 81, 83 | 82, 82, 88 |
| 9 | 90, 93 | 94 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.