| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
12
|
48
|
85
|
| G7 |
333
|
547
|
454
|
| G6 |
8874
8146
6648
|
6709
0455
5932
|
9906
8410
0136
|
| G5 |
0322
|
5334
|
9753
|
| G4 |
25405
14398
34494
98180
12448
17439
47051
|
59765
13095
19829
72648
00857
69746
86475
|
77158
84709
72831
35996
32571
68277
79560
|
| G3 |
82295
83822
|
01415
78662
|
08497
23218
|
| G2 |
74790
|
94679
|
64501
|
| G1 |
01758
|
60094
|
93585
|
| ĐB |
899519
|
457888
|
680674
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 09 | 01, 06, 09 |
| 1 | 12, 19 | 15 | 10, 18 |
| 2 | 22, 22 | 29 | |
| 3 | 33, 39 | 32, 34 | 31, 36 |
| 4 | 46, 48, 48 | 46, 47, 48, 48 | |
| 5 | 51, 58 | 55, 57 | 53, 54, 58 |
| 6 | 62, 65 | 60 | |
| 7 | 74 | 75, 79 | 71, 74, 77 |
| 8 | 80 | 88 | 85, 85 |
| 9 | 90, 94, 95, 98 | 94, 95 | 96, 97 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65
|
97
|
61
|
| G7 |
124
|
694
|
742
|
| G6 |
4215
0115
3224
|
4820
2679
3589
|
3679
2690
6112
|
| G5 |
6011
|
6222
|
1129
|
| G4 |
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217
|
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670
|
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262
|
| G3 |
44405
07608
|
42991
58930
|
66225
64517
|
| G2 |
67094
|
45418
|
93084
|
| G1 |
64444
|
69463
|
79735
|
| ĐB |
561370
|
128367
|
410272
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | 03, 05 | 04 |
| 1 | 11, 15, 15, 17, 17 | 17, 18, 19 | 12, 17 |
| 2 | 24, 24 | 20, 22 | 25, 29 |
| 3 | 38 | 30, 38 | 31, 35 |
| 4 | 44, 49 | 42 | |
| 5 | 56 | ||
| 6 | 64, 65 | 63, 67 | 61, 62, 63 |
| 7 | 70, 79 | 70, 75, 79 | 72, 74, 77, 79 |
| 8 | 89 | 84 | |
| 9 | 94 | 91, 94, 97 | 90, 92 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
45
|
82
|
| G7 |
333
|
316
|
| G6 |
4534
4175
5495
|
8701
8844
9059
|
| G5 |
9399
|
0885
|
| G4 |
43183
63655
08296
61929
06386
61389
00763
|
24975
54013
31698
98035
44733
57314
07623
|
| G3 |
98170
01491
|
44914
38104
|
| G2 |
82306
|
53050
|
| G1 |
01118
|
98498
|
| ĐB |
306211
|
506540
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 01, 04 |
| 1 | 11, 18 | 13, 14, 14, 16 |
| 2 | 29 | 23 |
| 3 | 33, 34 | 33, 35 |
| 4 | 45 | 40, 44 |
| 5 | 55 | 50, 59 |
| 6 | 63 | |
| 7 | 70, 75 | 75 |
| 8 | 83, 86, 89 | 82, 85 |
| 9 | 91, 95, 96, 99 | 98, 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
63
|
72
|
66
|
| G7 |
223
|
419
|
402
|
| G6 |
1747
3360
6155
|
2459
0509
1044
|
8749
1957
0157
|
| G5 |
0810
|
3222
|
9569
|
| G4 |
78217
81266
47025
00221
99288
56925
92654
|
56914
34730
44176
63727
55313
69187
65481
|
97436
99442
21140
02089
06632
93870
58327
|
| G3 |
94509
68892
|
82965
61570
|
02281
96696
|
| G2 |
65476
|
25225
|
30710
|
| G1 |
75591
|
92154
|
29820
|
| ĐB |
557464
|
027630
|
364631
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 09 | 02 |
| 1 | 10, 17 | 13, 14, 19 | 10 |
| 2 | 21, 23, 25, 25 | 22, 25, 27 | 20, 27 |
| 3 | 30, 30 | 31, 32, 36 | |
| 4 | 47 | 44 | 40, 42, 49 |
| 5 | 54, 55 | 54, 59 | 57, 57 |
| 6 | 60, 63, 64, 66 | 65 | 66, 69 |
| 7 | 76 | 70, 72, 76 | 70 |
| 8 | 88 | 81, 87 | 81, 89 |
| 9 | 91, 92 | 96 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
06
|
58
|
| G7 |
070
|
265
|
| G6 |
4287
0323
6718
|
8659
1887
8391
|
| G5 |
4474
|
1119
|
| G4 |
58190
71711
71460
95035
71644
20648
86015
|
16012
77738
09524
21868
89661
55948
98184
|
| G3 |
70559
01860
|
77545
35285
|
| G2 |
42237
|
59208
|
| G1 |
88396
|
51445
|
| ĐB |
579392
|
413370
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 08 |
| 1 | 11, 15, 18 | 12, 19 |
| 2 | 23 | 24 |
| 3 | 35, 37 | 38 |
| 4 | 44, 48 | 45, 45, 48 |
| 5 | 59 | 58, 59 |
| 6 | 60, 60 | 61, 65, 68 |
| 7 | 70, 74 | 70 |
| 8 | 87 | 84, 85, 87 |
| 9 | 90, 92, 96 | 91 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
63
|
88
|
| G7 |
454
|
526
|
| G6 |
5698
5814
7666
|
8921
1672
4114
|
| G5 |
1619
|
3291
|
| G4 |
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
|
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
|
| G3 |
90023
54532
|
32279
46321
|
| G2 |
40400
|
71120
|
| G1 |
11785
|
53821
|
| ĐB |
150732
|
216625
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 02, 07 | |
| 1 | 14, 19 | 14, 14 |
| 2 | 23 | 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26 |
| 3 | 31, 32, 32, 32 | |
| 4 | 45 | |
| 5 | 54 | |
| 6 | 63, 66, 66 | 69 |
| 7 | 70, 72, 78, 79, 79 | |
| 8 | 85 | 87, 88 |
| 9 | 98 | 91 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
20
|
02
|
| G7 |
414
|
292
|
| G6 |
2029
1985
4867
|
0253
3166
6359
|
| G5 |
6324
|
4787
|
| G4 |
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
|
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
|
| G3 |
83903
44720
|
15787
41022
|
| G2 |
66364
|
54855
|
| G1 |
66644
|
23932
|
| ĐB |
218982
|
793529
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03, 09 | 02, 03 |
| 1 | 11, 13, 14 | |
| 2 | 20, 20, 24, 29 | 21, 22, 28, 29 |
| 3 | 30 | 32, 32 |
| 4 | 44 | 43, 46 |
| 5 | 53, 55, 57, 59 | |
| 6 | 62, 64, 65, 67 | 66 |
| 7 | ||
| 8 | 82, 85 | 87, 87 |
| 9 | 97 | 92 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.