| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
10
|
50
|
| G7 |
261
|
543
|
| G6 |
6460
2934
9574
|
8654
1836
2538
|
| G5 |
5719
|
0466
|
| G4 |
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
|
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
|
| G3 |
78377
67207
|
31137
30665
|
| G2 |
86949
|
56734
|
| G1 |
54312
|
90843
|
| ĐB |
841328
|
593056
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 04, 07, 08 | 03 |
| 1 | 10, 12, 19 | |
| 2 | 28 | 29 |
| 3 | 31, 34 | 34, 36, 37, 38 |
| 4 | 44, 49 | 40, 43, 43, 48 |
| 5 | 50, 54, 56 | |
| 6 | 60, 61, 61 | 65, 66 |
| 7 | 74, 77, 78 | 74 |
| 8 | 86 | 83, 88 |
| 9 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
52
|
91
|
21
|
| G7 |
262
|
556
|
483
|
| G6 |
0053
5866
8381
|
8287
0369
4055
|
5554
6647
8094
|
| G5 |
6993
|
5723
|
2119
|
| G4 |
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
|
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
|
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
|
| G3 |
12000
59108
|
06124
43310
|
28930
78361
|
| G2 |
64472
|
80979
|
77022
|
| G1 |
48405
|
20441
|
43311
|
| ĐB |
158572
|
336941
|
715223
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 08 | 07 | 00, 04, 06, 08 |
| 1 | 16, 18 | 10, 13, 13 | 11, 16, 19 |
| 2 | 23 | 23, 24 | 21, 22, 23 |
| 3 | 30, 39 | ||
| 4 | 45 | 41, 41, 48 | 47 |
| 5 | 52, 53, 59 | 55, 56 | 54 |
| 6 | 62, 66, 66 | 61, 69 | 61, 66 |
| 7 | 72, 72 | 79 | |
| 8 | 81, 83 | 87, 88 | 83 |
| 9 | 93 | 91, 97 | 94 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
97
|
70
|
| G7 |
266
|
563
|
274
|
| G6 |
3681
1642
0735
|
2187
4711
0648
|
2734
1841
7937
|
| G5 |
0250
|
5860
|
4928
|
| G4 |
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
|
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
|
| G3 |
36423
92289
|
27062
96358
|
28316
11137
|
| G2 |
62917
|
66514
|
90352
|
| G1 |
65774
|
80546
|
52662
|
| ĐB |
103614
|
109977
|
308363
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | ||
| 1 | 14, 17 | 11, 14, 15, 16, 19 | 11, 12, 16 |
| 2 | 23, 25 | 20, 21 | 28 |
| 3 | 35 | 34, 37, 37 | |
| 4 | 42 | 46, 48 | 41 |
| 5 | 50, 54 | 58 | 52 |
| 6 | 66 | 60, 62, 63, 68 | 61, 62, 63, 68, 69 |
| 7 | 71, 74 | 77 | 70, 70, 74 |
| 8 | 80, 81, 84, 85, 89 | 81, 87 | |
| 9 | 90, 90 | 97 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
87
|
| G7 |
235
|
228
|
| G6 |
3075
1125
5652
|
1192
6066
6789
|
| G5 |
2141
|
3270
|
| G4 |
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
|
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
|
| G3 |
10260
53008
|
72214
50292
|
| G2 |
10547
|
15680
|
| G1 |
50934
|
60244
|
| ĐB |
163056
|
417882
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | |
| 1 | 16, 19 | 14 |
| 2 | 25 | 28 |
| 3 | 34, 35, 37 | |
| 4 | 41, 47 | 44, 44 |
| 5 | 50, 52, 56 | 55 |
| 6 | 60, 63 | 63, 66 |
| 7 | 75 | 70, 72, 77 |
| 8 | 89 | 80, 82, 84, 87, 89 |
| 9 | 97 | 90, 92, 92 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
01
|
52
|
| G7 |
014
|
374
|
280
|
| G6 |
1446
6154
3462
|
3586
4963
8420
|
9884
5631
0358
|
| G5 |
9188
|
9050
|
6590
|
| G4 |
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
|
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
|
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
| G3 |
95370
34178
|
94700
34222
|
08779
95691
|
| G2 |
33467
|
39566
|
84523
|
| G1 |
70271
|
40459
|
65724
|
| ĐB |
456140
|
071915
|
704417
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | ||
| 1 | 14 | 14, 15, 19 | 17 |
| 2 | 20, 22 | 23, 24 | |
| 3 | 33 | 31, 32, 35, 36 | |
| 4 | 40, 43, 46, 46, 47 | 46 | |
| 5 | 54 | 50, 55, 59 | 52, 58 |
| 6 | 62, 67 | 63, 66 | 63 |
| 7 | 70, 71, 71, 73, 78 | 72, 74 | 70, 70, 79 |
| 8 | 84, 88, 88 | 86, 87 | 80, 84 |
| 9 | 94 | 90, 90, 91 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
18
|
48
|
| G7 |
926
|
328
|
| G6 |
1751
5766
9056
|
5744
7741
8268
|
| G5 |
8203
|
4158
|
| G4 |
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
|
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
|
| G3 |
16357
58333
|
32323
83249
|
| G2 |
74954
|
33117
|
| G1 |
60463
|
07427
|
| ĐB |
935707
|
738705
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03, 07 | 05 |
| 1 | 18 | 10, 13, 14, 17 |
| 2 | 25, 26 | 23, 27, 28 |
| 3 | 33, 38 | 31, 36 |
| 4 | 41, 44, 48, 49 | |
| 5 | 51, 52, 54, 56, 57, 59 | 53, 58 |
| 6 | 63, 65, 66 | 68 |
| 7 | 79 | 75 |
| 8 | ||
| 9 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
98
|
84
|
| G7 |
698
|
859
|
| G6 |
2588
7897
8059
|
4125
4112
4099
|
| G5 |
6315
|
1108
|
| G4 |
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
|
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
|
| G3 |
60262
13504
|
94700
08248
|
| G2 |
91303
|
37128
|
| G1 |
35694
|
65082
|
| ĐB |
438963
|
846121
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 04 | 00, 08 |
| 1 | 13, 15 | 12 |
| 2 | 23, 26 | 21, 22, 25, 25, 28, 28, 29 |
| 3 | 39 | |
| 4 | 42, 48 | |
| 5 | 59 | 59 |
| 6 | 62, 63 | 61 |
| 7 | 71, 75 | 76 |
| 8 | 88 | 82, 84 |
| 9 | 94, 97, 98, 98 | 99 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.