| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
87
|
| G7 |
235
|
228
|
| G6 |
3075
1125
5652
|
1192
6066
6789
|
| G5 |
2141
|
3270
|
| G4 |
61697
59919
67905
47816
39063
00250
88889
|
42955
54890
05784
62277
54344
09072
01063
|
| G3 |
10260
53008
|
72214
50292
|
| G2 |
10547
|
15680
|
| G1 |
50934
|
60244
|
| ĐB |
163056
|
417882
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05, 08 | |
| 1 | 16, 19 | 14 |
| 2 | 25 | 28 |
| 3 | 34, 35, 37 | |
| 4 | 41, 47 | 44, 44 |
| 5 | 50, 52, 56 | 55 |
| 6 | 60, 63 | 63, 66 |
| 7 | 75 | 70, 72, 77 |
| 8 | 89 | 80, 82, 84, 87, 89 |
| 9 | 97 | 90, 92, 92 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43
|
01
|
52
|
| G7 |
014
|
374
|
280
|
| G6 |
1446
6154
3462
|
3586
4963
8420
|
9884
5631
0358
|
| G5 |
9188
|
9050
|
6590
|
| G4 |
20546
41447
16573
39584
31588
05694
23471
|
90133
95014
21487
84446
76155
38419
11272
|
06370
90436
37170
21790
56132
85563
15235
|
| G3 |
95370
34178
|
94700
34222
|
08779
95691
|
| G2 |
33467
|
39566
|
84523
|
| G1 |
70271
|
40459
|
65724
|
| ĐB |
456140
|
071915
|
704417
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | ||
| 1 | 14 | 14, 15, 19 | 17 |
| 2 | 20, 22 | 23, 24 | |
| 3 | 33 | 31, 32, 35, 36 | |
| 4 | 40, 43, 46, 46, 47 | 46 | |
| 5 | 54 | 50, 55, 59 | 52, 58 |
| 6 | 62, 67 | 63, 66 | 63 |
| 7 | 70, 71, 71, 73, 78 | 72, 74 | 70, 70, 79 |
| 8 | 84, 88, 88 | 86, 87 | 80, 84 |
| 9 | 94 | 90, 90, 91 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
18
|
48
|
| G7 |
926
|
328
|
| G6 |
1751
5766
9056
|
5744
7741
8268
|
| G5 |
8203
|
4158
|
| G4 |
79652
58903
26659
18938
49165
38725
43179
|
92613
57775
32236
33653
81714
37410
14531
|
| G3 |
16357
58333
|
32323
83249
|
| G2 |
74954
|
33117
|
| G1 |
60463
|
07427
|
| ĐB |
935707
|
738705
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 03, 03, 07 | 05 |
| 1 | 18 | 10, 13, 14, 17 |
| 2 | 25, 26 | 23, 27, 28 |
| 3 | 33, 38 | 31, 36 |
| 4 | 41, 44, 48, 49 | |
| 5 | 51, 52, 54, 56, 57, 59 | 53, 58 |
| 6 | 63, 65, 66 | 68 |
| 7 | 79 | 75 |
| 8 | ||
| 9 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
98
|
84
|
| G7 |
698
|
859
|
| G6 |
2588
7897
8059
|
4125
4112
4099
|
| G5 |
6315
|
1108
|
| G4 |
81826
10875
86371
11704
62623
42239
14013
|
90228
49222
27861
81425
56376
47329
38942
|
| G3 |
60262
13504
|
94700
08248
|
| G2 |
91303
|
37128
|
| G1 |
35694
|
65082
|
| ĐB |
438963
|
846121
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 04 | 00, 08 |
| 1 | 13, 15 | 12 |
| 2 | 23, 26 | 21, 22, 25, 25, 28, 28, 29 |
| 3 | 39 | |
| 4 | 42, 48 | |
| 5 | 59 | 59 |
| 6 | 62, 63 | 61 |
| 7 | 71, 75 | 76 |
| 8 | 88 | 82, 84 |
| 9 | 94, 97, 98, 98 | 99 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
72
|
32
|
| G7 |
310
|
709
|
| G6 |
2280
1256
2587
|
7306
5631
5808
|
| G5 |
0107
|
4366
|
| G4 |
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
|
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
|
| G3 |
80504
76581
|
73217
56441
|
| G2 |
45402
|
82982
|
| G1 |
74244
|
88389
|
| ĐB |
918260
|
921241
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 04, 07 | 01, 06, 08, 09 |
| 1 | 10, 12, 12, 17 | 16, 17 |
| 2 | 24 | |
| 3 | 31, 32, 34, 37 | |
| 4 | 44 | 41, 41 |
| 5 | 56 | 55 |
| 6 | 60 | 66 |
| 7 | 72, 73 | |
| 8 | 80, 81, 86, 87 | 82, 89 |
| 9 | 96 | 98 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
54
|
06
|
62
|
| G7 |
108
|
864
|
985
|
| G6 |
2331
6507
9246
|
3575
8807
3649
|
6208
3554
5580
|
| G5 |
4317
|
7996
|
0874
|
| G4 |
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
|
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
|
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
|
| G3 |
22091
06493
|
73740
69425
|
47847
99696
|
| G2 |
44791
|
60705
|
51736
|
| G1 |
61130
|
16662
|
29529
|
| ĐB |
115641
|
217053
|
951235
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 08 | 00, 05, 06, 07 | 00, 08, 08 |
| 1 | 14, 17 | 15 | |
| 2 | 25 | 25 | 26, 29 |
| 3 | 30, 31, 36 | 35, 36 | |
| 4 | 41, 41, 46 | 40, 49, 49 | 47, 47 |
| 5 | 51, 54 | 53 | 54 |
| 6 | 60, 60 | 62, 64 | 62 |
| 7 | 75, 75, 76, 79 | 74 | |
| 8 | 81, 89 | 80, 83, 85 | |
| 9 | 91, 91, 93 | 96 | 91, 96 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17
|
71
|
88
|
| G7 |
925
|
449
|
293
|
| G6 |
8122
2455
2107
|
7456
2667
5755
|
0703
1202
8675
|
| G5 |
0360
|
4244
|
5821
|
| G4 |
12964
96591
13839
00787
25551
82833
52309
|
64977
52366
77602
04674
51055
33792
90227
|
33433
84864
16537
48770
60760
13798
52386
|
| G3 |
30395
37082
|
54832
02967
|
90229
17835
|
| G2 |
51473
|
17183
|
84865
|
| G1 |
50281
|
74599
|
69869
|
| ĐB |
180321
|
206949
|
834136
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 09 | 02 | 02, 03 |
| 1 | 17 | ||
| 2 | 21, 22, 25 | 27 | 21, 29 |
| 3 | 33, 39 | 32 | 33, 35, 36, 37 |
| 4 | 44, 49, 49 | ||
| 5 | 51, 55 | 55, 55, 56 | |
| 6 | 60, 64 | 66, 67, 67 | 60, 64, 65, 69 |
| 7 | 73 | 71, 74, 77 | 70, 75 |
| 8 | 81, 82, 87 | 83 | 86, 88 |
| 9 | 91, 95 | 92, 99 | 93, 98 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.