| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
06
|
31
|
| G7 |
597
|
888
|
| G6 |
7086
3414
0252
|
9957
1454
9851
|
| G5 |
9449
|
8220
|
| G4 |
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
|
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
|
| G3 |
86446
49392
|
69188
44700
|
| G2 |
86507
|
39864
|
| G1 |
09500
|
60125
|
| ĐB |
315501
|
542650
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 06, 07 | 00, 01 |
| 1 | 11, 12, 14 | |
| 2 | 28 | 20, 25 |
| 3 | 30, 33 | 31 |
| 4 | 45, 46, 49 | 45 |
| 5 | 52 | 50, 51, 51, 54, 56, 57 |
| 6 | 68 | 64, 67 |
| 7 | 71 | |
| 8 | 86 | 81, 88, 88 |
| 9 | 92, 97 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
47
|
50
|
65
|
| G7 |
492
|
711
|
981
|
| G6 |
2363
4339
7619
|
4583
8601
3906
|
9664
0178
1792
|
| G5 |
3812
|
5626
|
7086
|
| G4 |
03382
73290
37293
27590
71696
44096
19495
|
28709
27439
97569
67925
06186
61317
50493
|
38219
19693
04545
85923
26016
78963
49324
|
| G3 |
52074
54167
|
49781
45241
|
53637
27771
|
| G2 |
38802
|
27754
|
52536
|
| G1 |
52031
|
10834
|
86378
|
| ĐB |
601414
|
609878
|
236430
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 01, 06, 09 | |
| 1 | 12, 14, 19 | 11, 17 | 16, 19 |
| 2 | 25, 26 | 23, 24 | |
| 3 | 31, 39 | 34, 39 | 30, 36, 37 |
| 4 | 47 | 41 | 45 |
| 5 | 50, 54 | ||
| 6 | 63, 67 | 69 | 63, 64, 65 |
| 7 | 74 | 78 | 71, 78, 78 |
| 8 | 82 | 81, 83, 86 | 81, 86 |
| 9 | 90, 90, 92, 93, 95, 96, 96 | 93 | 92, 93 |
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
20
|
67
|
| G7 |
729
|
320
|
835
|
| G6 |
9659
8420
5845
|
1403
7681
6976
|
9224
9967
9311
|
| G5 |
2636
|
5175
|
4830
|
| G4 |
54679
84168
08550
26685
89925
54889
52982
|
54752
50681
22883
71899
08360
61199
30727
|
39613
08704
90130
74473
88451
78059
06509
|
| G3 |
09820
44922
|
62181
21436
|
61884
49963
|
| G2 |
38300
|
08444
|
42205
|
| G1 |
39318
|
76684
|
70058
|
| ĐB |
968058
|
036304
|
777730
|
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 03, 04 | 04, 05, 09 |
| 1 | 18 | 11, 13 | |
| 2 | 20, 20, 22, 25, 28, 29 | 20, 20, 27 | 24 |
| 3 | 36 | 36 | 30, 30, 30, 35 |
| 4 | 45 | 44 | |
| 5 | 50, 58, 59 | 52 | 51, 58, 59 |
| 6 | 68 | 60 | 63, 67, 67 |
| 7 | 79 | 75, 76 | 73 |
| 8 | 82, 85, 89 | 81, 81, 81, 83, 84 | 84 |
| 9 | 99, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
20
|
10
|
| G7 |
971
|
311
|
| G6 |
4431
8429
8500
|
6956
5786
2818
|
| G5 |
0840
|
5668
|
| G4 |
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
|
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
|
| G3 |
84423
64054
|
86963
19040
|
| G2 |
30608
|
63607
|
| G1 |
07715
|
91088
|
| ĐB |
824706
|
308363
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 06, 08 | 07, 07 |
| 1 | 15 | 10, 11, 14, 18 |
| 2 | 20, 23, 29 | |
| 3 | 30, 31, 34 | |
| 4 | 40 | 40 |
| 5 | 54 | 51, 55, 56 |
| 6 | 69 | 63, 63, 68 |
| 7 | 71, 75 | 75 |
| 8 | 83, 86, 88 | |
| 9 | 96 | 98 |
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
77
|
62
|
88
|
| G7 |
002
|
129
|
602
|
| G6 |
5681
0002
5700
|
9525
8343
6730
|
2044
7872
7735
|
| G5 |
6242
|
8544
|
7641
|
| G4 |
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
|
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
|
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
|
| G3 |
38445
39349
|
83967
13940
|
47800
19695
|
| G2 |
52001
|
52774
|
69918
|
| G1 |
70432
|
23670
|
34428
|
| ĐB |
132406
|
197163
|
428380
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 02, 02, 04, 06 | 07 | 00, 02 |
| 1 | 12 | 17, 18, 19 | |
| 2 | 25, 28, 29 | 28 | |
| 3 | 32 | 30 | 35 |
| 4 | 42, 45, 49 | 40, 43, 44, 47 | 41, 44 |
| 5 | 57, 58 | 50, 59 | |
| 6 | 62, 63, 64, 67 | 68 | |
| 7 | 77 | 70, 74 | 70, 72, 75 |
| 8 | 81, 83, 85 | 80, 83, 88 | |
| 9 | 90 | 99 | 95, 98 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
37
|
99
|
| G7 |
891
|
027
|
| G6 |
6215
9789
6150
|
7270
6293
7102
|
| G5 |
6599
|
6754
|
| G4 |
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
|
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
|
| G3 |
25901
15757
|
30913
92876
|
| G2 |
34294
|
65842
|
| G1 |
37719
|
20955
|
| ĐB |
312908
|
366939
|
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01, 08, 08 | 02 |
| 1 | 15, 18, 19 | 11, 13 |
| 2 | 27 | |
| 3 | 37 | 30, 39 |
| 4 | 46 | 42, 47 |
| 5 | 50, 57 | 53, 54, 55, 55 |
| 6 | 63 | 62 |
| 7 | 73 | 70, 76 |
| 8 | 87, 89 | |
| 9 | 91, 94, 94, 99 | 90, 93, 99 |
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
06
|
31
|
| G7 |
981
|
739
|
| G6 |
3304
0656
0585
|
0466
0295
7279
|
| G5 |
7882
|
5181
|
| G4 |
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
|
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
|
| G3 |
51417
51799
|
16394
20158
|
| G2 |
43963
|
39003
|
| G1 |
51353
|
87871
|
| ĐB |
596463
|
820904
|
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 04, 06 | 02, 03, 04 |
| 1 | 17 | 12 |
| 2 | 27, 27 | 20 |
| 3 | 32, 32, 34 | 31, 35, 35, 39 |
| 4 | ||
| 5 | 53, 56 | 58 |
| 6 | 63, 63 | 66 |
| 7 | 71, 75, 79 | |
| 8 | 81, 82, 85, 85 | 81, 84 |
| 9 | 92, 99 | 94, 95 |
XSMT - SXMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay được cập nhật theo lịch công bố kết quả hằng ngày. Bảng kết quả hỗ trợ tra cứu nhanh theo từng đài, từng ngày và từng thứ trong tuần.
Lịch công bố kết quả xổ số kiến thiết miền Trung trong tuần:
Lịch kết quả được hệ thống tổng hợp theo từng đài miền Trung. Người xem có thể dùng các liên kết theo thứ, theo ngày hoặc theo tỉnh để mở lại bảng kết quả phù hợp.
Thông tin trên trang gồm bảng kết quả chi tiết từ ĐB đến G8, dữ liệu đầu số cuối và liên kết tra cứu các ngày gần nhất. Nội dung được trình bày để người xem dễ đối chiếu, lưu lại và tìm nhanh kết quả xổ số miền Trung.
Bạn có thể xem kết quả XSMT hôm nay trực tiếp trên bảng chính, sau đó chọn từng đài để mở trang kết quả xổ số theo tỉnh. Nếu cần xem lại dữ liệu cũ, hãy dùng mục kết quả theo ngày hoặc bảng XSMT nhiều ngày gần nhất.
Các thông tin được sắp xếp theo từng hàng giải và từng cột tỉnh, giúp việc theo dõi kết quả xổ số miền Trung rõ ràng hơn trên cả máy tính và điện thoại.
Nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin kết quả xổ số kiến thiết miền Trung, hỗ trợ tra cứu và tổng hợp dữ liệu tham khảo.