| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
35
|
81
|
79
|
| G7 |
620
|
890
|
862
|
| G6 |
1445
5891
4941
|
2240
9632
2295
|
8351
7644
4273
|
| G5 |
2935
|
1691
|
5990
|
| G4 |
02197
84591
34572
57331
52534
82906
79613
|
51240
50385
20672
05034
85590
25704
72202
|
21926
90989
70998
85680
95753
65263
07873
|
| G3 |
37583
10648
|
40834
25332
|
05568
13968
|
| G2 |
34709
|
44747
|
01758
|
| G1 |
31597
|
00656
|
34820
|
| ĐB |
718304
|
077915
|
632151
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 09 | 02, 04 | |
| 1 | 13 | 15 | |
| 2 | 20 | 20, 26 | |
| 3 | 31, 34, 35, 35 | 32, 32, 34, 34 | |
| 4 | 41, 45, 48 | 40, 40, 47 | 44 |
| 5 | 56 | 51, 51, 53, 58 | |
| 6 | 62, 63, 68, 68 | ||
| 7 | 72 | 72 | 73, 73, 79 |
| 8 | 83 | 81, 85 | 80, 89 |
| 9 | 91, 91, 97, 97 | 90, 90, 91, 95 | 90, 98 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
94
|
15
|
78
|
| G7 |
418
|
009
|
437
|
| G6 |
4203
3106
4935
|
6682
6073
8124
|
6113
5413
5490
|
| G5 |
3832
|
8824
|
5920
|
| G4 |
44901
06684
77749
31254
63143
86256
90104
|
65061
73837
87115
14013
48041
87357
04789
|
16545
77581
71806
82059
16964
85690
69692
|
| G3 |
48290
80609
|
84936
93311
|
92265
70293
|
| G2 |
41519
|
46544
|
49136
|
| G1 |
08619
|
14504
|
31786
|
| ĐB |
292205
|
934311
|
127240
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 04, 05, 06, 09 | 04, 09 | 06 |
| 1 | 18, 19, 19 | 11, 11, 13, 15, 15 | 13, 13 |
| 2 | 24, 24 | 20 | |
| 3 | 32, 35 | 36, 37 | 36, 37 |
| 4 | 43, 49 | 41, 44 | 40, 45 |
| 5 | 54, 56 | 57 | 59 |
| 6 | 61 | 64, 65 | |
| 7 | 73 | 78 | |
| 8 | 84 | 82, 89 | 81, 86 |
| 9 | 90, 94 | 90, 90, 92, 93 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
86
|
75
|
53
|
| G7 |
099
|
425
|
781
|
| G6 |
0556
7442
5759
|
9635
4958
5266
|
7126
0392
7156
|
| G5 |
5709
|
0826
|
7530
|
| G4 |
40648
81574
61891
29427
05855
35206
42002
|
00987
39319
77648
80988
81484
83891
38375
|
01787
65157
14231
19977
70846
30701
30124
|
| G3 |
45608
68495
|
93219
96817
|
19736
69993
|
| G2 |
54979
|
24477
|
29405
|
| G1 |
09083
|
35564
|
64163
|
| ĐB |
211605
|
537291
|
381546
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 05, 06, 08, 09 | 01, 05 | |
| 1 | 17, 19, 19 | ||
| 2 | 27 | 25, 26 | 24, 26 |
| 3 | 35 | 30, 31, 36 | |
| 4 | 42, 48 | 48 | 46, 46 |
| 5 | 55, 56, 59 | 58 | 53, 56, 57 |
| 6 | 64, 66 | 63 | |
| 7 | 74, 79 | 75, 75, 77 | 77 |
| 8 | 83, 86 | 84, 87, 88 | 81, 87 |
| 9 | 91, 95, 99 | 91, 91 | 92, 93 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
50
|
12
|
00
|
| G7 |
175
|
319
|
642
|
| G6 |
0031
2425
5942
|
0413
2568
7282
|
2676
2867
7353
|
| G5 |
0881
|
7138
|
2441
|
| G4 |
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
|
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
|
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
|
| G3 |
79867
75266
|
25912
49031
|
49036
49160
|
| G2 |
53275
|
60119
|
05046
|
| G1 |
01514
|
27500
|
21495
|
| ĐB |
657749
|
324163
|
953280
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 03 | 00 | |
| 1 | 12, 14 | 12, 12, 13, 19, 19 | |
| 2 | 24, 25 | 24 | |
| 3 | 31 | 31, 35, 38 | 36 |
| 4 | 42, 47, 49 | 41, 42, 44, 46 | |
| 5 | 50 | 50 | 53, 53 |
| 6 | 66, 67 | 63, 68 | 60, 61, 66, 67 |
| 7 | 71, 75, 75, 76 | 76 | |
| 8 | 81, 85, 85 | 82, 83 | 80 |
| 9 | 90 | 93, 95, 98, 99 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
68
|
36
|
| G7 |
094
|
080
|
977
|
| G6 |
9679
1349
9018
|
6492
4564
1176
|
9763
1276
6075
|
| G5 |
2393
|
7307
|
9129
|
| G4 |
10315
65370
14475
89675
91407
12204
85353
|
07095
32979
21059
77274
96774
97255
66037
|
80650
78122
18251
76745
87027
39371
05112
|
| G3 |
19580
18435
|
82918
58618
|
69265
33669
|
| G2 |
75484
|
42443
|
53708
|
| G1 |
32126
|
50469
|
82548
|
| ĐB |
854211
|
813676
|
457503
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07 | 07 | 03, 08 |
| 1 | 11, 15, 18 | 18, 18 | 12 |
| 2 | 26 | 22, 27, 29 | |
| 3 | 31, 35 | 37 | 36 |
| 4 | 49 | 43 | 45, 48 |
| 5 | 53 | 55, 59 | 50, 51 |
| 6 | 64, 68, 69 | 63, 65, 69 | |
| 7 | 70, 75, 75, 79 | 74, 74, 76, 76, 79 | 71, 75, 76, 77 |
| 8 | 80, 84 | 80 | |
| 9 | 93, 94 | 92, 95 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
91
|
13
|
21
|
| G7 |
922
|
370
|
318
|
| G6 |
1636
4610
8977
|
8933
9652
8589
|
8394
2125
5076
|
| G5 |
3576
|
3167
|
0018
|
| G4 |
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636
|
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826
|
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178
|
| G3 |
49345
27373
|
83303
78179
|
24103
58801
|
| G2 |
67603
|
69464
|
37236
|
| G1 |
12347
|
68997
|
26228
|
| ĐB |
203649
|
479004
|
578495
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 03, 04, 08 | 01, 03 |
| 1 | 10 | 10, 13 | 18, 18 |
| 2 | 22 | 26 | 21, 25, 28 |
| 3 | 36, 36, 38 | 31, 33 | 36, 39 |
| 4 | 40, 44, 44, 45, 47, 49 | 45 | |
| 5 | 52 | ||
| 6 | 64, 66, 67 | 63 | |
| 7 | 70, 73, 76, 77 | 70, 79 | 76, 78 |
| 8 | 89, 89 | 81, 88 | |
| 9 | 91, 94 | 92, 97 | 91, 94, 95 |
| Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
15
|
62
|
03
|
| G7 |
555
|
236
|
162
|
| G6 |
0047
7452
7566
|
2538
5750
0887
|
2987
0691
6840
|
| G5 |
1482
|
4872
|
9088
|
| G4 |
01659
48459
83707
06160
64127
64328
44401
|
53933
68670
38413
23075
49376
74506
02926
|
62786
21576
45235
68423
74436
59618
01674
|
| G3 |
96823
82175
|
25577
91309
|
29449
58678
|
| G2 |
33403
|
22934
|
73325
|
| G1 |
98731
|
13408
|
00946
|
| ĐB |
379661
|
171742
|
248819
|
| Đầu | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 07 | 06, 08, 09 | 03 |
| 1 | 15 | 13 | 18, 19 |
| 2 | 23, 27, 28 | 26 | 23, 25 |
| 3 | 31 | 33, 34, 36, 38 | 35, 36 |
| 4 | 47 | 42 | 40, 46, 49 |
| 5 | 52, 55, 59, 59 | 50 | |
| 6 | 60, 61, 66 | 62 | 62 |
| 7 | 75 | 70, 72, 75, 76, 77 | 74, 76, 78 |
| 8 | 82 | 87 | 86, 87, 88 |
| 9 | 91 |
XSMN Thứ 4 - Kết quả Xổ số miền Nam Thứ 4 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 16h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé có số phù hợp (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số giá trị giải(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé có số phù hợp (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé có số phù hợp là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé có số phù hợp (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ phù hợp kết quả giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người theo dõi sẽ được nhận cùng lúc tiền có kết quả phù hợp tất cả các giải thưởng đó.