| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
80
|
04
|
| G7 |
847
|
412
|
| G6 |
2329
1942
8380
|
5351
1560
4074
|
| G5 |
0962
|
0260
|
| G4 |
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
|
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
|
| G3 |
72830
41721
|
80514
80333
|
| G2 |
34106
|
05319
|
| G1 |
24327
|
17913
|
| ĐB |
524115
|
705900
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 00, 04 |
| 1 | 15 | 12, 13, 14, 19 |
| 2 | 21, 27, 29 | 22 |
| 3 | 30 | 33 |
| 4 | 42, 47 | 43 |
| 5 | 59 | 51 |
| 6 | 62 | 60, 60, 64, 66, 69 |
| 7 | 79 | 74 |
| 8 | 80, 80, 81, 88, 89 | 82, 85 |
| 9 | 90 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
83
|
95
|
| G7 |
108
|
526
|
| G6 |
4516
2153
5657
|
2332
7586
6707
|
| G5 |
9135
|
7721
|
| G4 |
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
|
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
|
| G3 |
26392
21102
|
17418
84124
|
| G2 |
13378
|
10657
|
| G1 |
38414
|
09486
|
| ĐB |
840838
|
303904
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02, 08 | 04, 04, 07, 08 |
| 1 | 14, 16 | 18 |
| 2 | 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26 | |
| 3 | 35, 38 | 32 |
| 4 | 46 | |
| 5 | 53, 57 | 57 |
| 6 | ||
| 7 | 78 | |
| 8 | 81, 83, 88, 89 | 86, 86 |
| 9 | 90, 92, 94, 98 | 93, 95 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
64
|
78
|
| G7 |
648
|
144
|
| G6 |
0892
6083
8090
|
8406
0703
5346
|
| G5 |
9337
|
2724
|
| G4 |
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
|
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
|
| G3 |
90054
82506
|
31127
62221
|
| G2 |
11387
|
67441
|
| G1 |
42335
|
75993
|
| ĐB |
773338
|
717636
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03, 04, 06 | 03, 06 |
| 1 | 12 | |
| 2 | 21, 24, 27 | |
| 3 | 35, 37, 38 | 31, 35, 36 |
| 4 | 48, 49 | 41, 43, 44, 46 |
| 5 | 54, 58 | |
| 6 | 61, 64 | 61, 69 |
| 7 | 75 | 71, 78 |
| 8 | 83, 87 | |
| 9 | 90, 92 | 92, 93 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
05
|
54
|
| G7 |
997
|
542
|
| G6 |
5289
4337
5081
|
8066
5218
1379
|
| G5 |
3719
|
5872
|
| G4 |
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
|
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
|
| G3 |
92292
65338
|
04771
81332
|
| G2 |
44333
|
63271
|
| G1 |
24235
|
17869
|
| ĐB |
593310
|
888807
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 07 |
| 1 | 10, 11, 12, 13, 19 | 18, 19 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 33, 35, 37, 38 | 32 |
| 4 | 44, 47 | 42, 44 |
| 5 | 54 | |
| 6 | 61 | 65, 66, 66, 69 |
| 7 | 71, 71, 72, 79 | |
| 8 | 81, 89 | 81 |
| 9 | 92, 97, 99 | 93 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
64
|
47
|
| G7 |
724
|
277
|
| G6 |
2548
1784
8781
|
9055
5934
7928
|
| G5 |
3232
|
0088
|
| G4 |
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
|
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
|
| G3 |
35330
89107
|
62991
48429
|
| G2 |
74181
|
52033
|
| G1 |
13120
|
76076
|
| ĐB |
218173
|
568408
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 06, 07 | 04, 08 |
| 1 | ||
| 2 | 20, 24, 25 | 28, 29 |
| 3 | 30, 32 | 33, 34, 37 |
| 4 | 48 | 47 |
| 5 | 55 | |
| 6 | 64 | |
| 7 | 73, 78 | 76, 76, 77 |
| 8 | 80, 81, 81, 84 | 81, 85, 88, 88 |
| 9 | 97 | 91, 96 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
70
|
32
|
| G7 |
702
|
661
|
| G6 |
5813
2981
0000
|
7655
7914
9077
|
| G5 |
7805
|
2619
|
| G4 |
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
|
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
|
| G3 |
51751
17665
|
28094
67873
|
| G2 |
20909
|
24525
|
| G1 |
55383
|
94486
|
| ĐB |
740058
|
840103
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 05, 09 | 03 |
| 1 | 12, 13, 19 | 14, 19 |
| 2 | 23 | 25 |
| 3 | 32 | |
| 4 | 48 | 42 |
| 5 | 51, 52, 58 | 55, 55 |
| 6 | 65 | 61, 65 |
| 7 | 70, 73 | 73, 77 |
| 8 | 81, 83, 86 | 83, 86, 88 |
| 9 | 94, 97, 98 |
| Phú Yên | Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
94
|
86
|
| G7 |
522
|
453
|
| G6 |
4171
3439
2689
|
3213
1061
7385
|
| G5 |
9255
|
4716
|
| G4 |
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
|
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
|
| G3 |
68889
71289
|
89279
89703
|
| G2 |
16735
|
26139
|
| G1 |
81941
|
77056
|
| ĐB |
758694
|
280395
|
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 03, 03 |
| 1 | 18 | 13, 13, 16, 18 |
| 2 | 22, 29 | |
| 3 | 35, 39 | 30, 36, 39 |
| 4 | 41, 46 | |
| 5 | 52, 55 | 53, 55, 56 |
| 6 | 60, 61 | |
| 7 | 71 | 79 |
| 8 | 87, 89, 89, 89 | 85, 86 |
| 9 | 93, 94, 94 | 95 |
XSMT Thứ 2 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.