Thống kê số lâu chưa xuất hiện Quảng Trị

Thống kê 2 số cuối lâu chưa xuất hiện Quảng Trị ngày 05/09/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê số lâu chưa xuất hiện Quảng Trị theo số ngày vắng dài nhất tính đến hiện tại

Bộ số Ngày xuất hiện gần đây Số ngày chưa xuất hiện Mốc vắng dài nhất
60 19/03/2026 24 29
12 26/03/2026 23 25
08 16/04/2026 20 42
42 21/05/2026 15 26
83 28/05/2026 14 27
37 04/06/2026 13 21
43 11/06/2026 12 29
70 18/06/2026 11 43
65 18/06/2026 11 20
84 18/06/2026 11 27
51 25/06/2026 10 25
06 25/06/2026 10 30

Cặp số lâu chưa xuất hiện Quảng Trị theo số ngày vắng dài nhất tính đến hiện tại

Cặp số Ngày xuất hiện gần đây Số ngày chưa xuất hiện Mốc vắng dài nhất
06-60 25/06/2026 10 25
48-84 02/07/2026 9 10
37-73 09/07/2026 8 20
68-86 09/07/2026 8 14
12-21 23/07/2026 6 20
19-91 30/07/2026 5 22
18-81 30/07/2026 5 17
03-30 06/08/2026 4 16
17-71 06/08/2026 4 14
29-92 06/08/2026 4 15
22-77 06/08/2026 4 13
49-94 13/08/2026 3 13
27-72 13/08/2026 3 18
78-87 13/08/2026 3 13
14-41 13/08/2026 3 18
33-88 13/08/2026 3 14

Mốc vắng dài nhất Quảng Trị các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Mốc dài nhất Thời gian Ngày xuất hiện gần đây
64 55 06/02/2014 đến 26/02/2015 03/09/2026
32 53 22/04/2021 đến 28/04/2022 03/09/2026
11 53 18/06/2020 đến 24/06/2021 02/07/2026
16 47 26/02/2015 đến 21/01/2016 06/08/2026
70 43 23/11/2017 đến 20/09/2018 16/07/2026
50 42 03/09/2020 đến 24/06/2021 03/09/2026
08 42 30/05/2013 đến 20/03/2014 25/06/2026
54 41 25/03/2010 đến 06/01/2011 03/09/2026
09 41 05/04/2018 đến 17/01/2019 16/04/2026
73 40 27/01/2011 đến 10/11/2011 09/07/2026
07 38 30/11/2017 đến 23/08/2018 27/08/2026
53 37 09/11/2017 đến 26/07/2018 03/09/2026
62 36 28/02/2013 đến 07/11/2013 26/03/2026
34 35 14/02/2019 đến 17/10/2019 30/07/2026
56 35 25/08/2011 đến 26/04/2012 13/08/2026
98 34 20/02/2014 đến 16/10/2014 03/09/2026
76 34 10/05/2018 đến 03/01/2019 20/08/2026
88 34 01/12/2016 đến 27/07/2017 06/08/2026
13 33 16/12/2010 đến 11/08/2011 30/07/2026
71 33 17/01/2013 đến 05/09/2013 09/07/2026
61 33 11/09/2014 đến 30/04/2015 03/09/2026
81 33 05/12/2019 đến 20/08/2020 23/07/2026
89 33 01/06/2017 đến 18/01/2018 30/07/2026
95 33 11/02/2021 đến 30/09/2021 30/07/2026
63 32 11/08/2016 đến 23/03/2017 27/08/2026
48 32 22/04/2010 đến 02/12/2010 27/08/2026
99 32 24/09/2015 đến 05/05/2016 03/09/2026
03 32 25/06/2020 đến 04/02/2021 13/08/2026
18 32 25/04/2019 đến 05/12/2019 20/08/2026
24 31 06/01/2011 đến 18/08/2011 06/08/2026
02 31 10/05/2012 đến 13/12/2012 30/07/2026
94 31 23/09/2021 đến 28/04/2022 20/08/2026
92 31 25/08/2022 đến 30/03/2023 20/08/2026
26 31 02/06/2016 đến 05/01/2017 16/07/2026
90 31 13/09/2018 đến 18/04/2019 03/09/2026
86 31 16/04/2009 đến 19/11/2009 03/09/2026
39 31 07/10/2010 đến 19/05/2011 03/09/2026
00 30 05/06/2014 đến 01/01/2015 04/06/2026
59 30 09/07/2009 đến 04/02/2010 03/09/2026
67 30 26/05/2016 đến 22/12/2016 27/08/2026
74 30 28/07/2016 đến 23/02/2017 27/08/2026
06 30 29/03/2012 đến 25/10/2012 23/07/2026
04 30 14/11/2019 đến 09/07/2020 21/05/2026
78 29 18/10/2012 đến 09/05/2013 11/06/2026
60 29 02/10/2014 đến 23/04/2015 06/08/2026
91 29 17/12/2009 đến 08/07/2010 13/08/2026
57 29 21/01/2016 đến 11/08/2016 27/08/2026
55 29 12/07/2018 đến 31/01/2019 03/09/2026
28 29 18/04/2019 đến 07/11/2019 02/07/2026
27 29 22/08/2013 đến 13/03/2014 09/07/2026
33 29 31/12/2009 đến 22/07/2010 23/07/2026
43 29 12/11/2009 đến 03/06/2010 25/06/2026
41 28 15/02/2018 đến 30/08/2018 23/07/2026
30 28 29/12/2016 đến 13/07/2017 13/08/2026
31 28 05/03/2020 đến 15/10/2020 27/08/2026
40 28 22/07/2010 đến 03/02/2011 13/08/2026
69 28 23/11/2017 đến 07/06/2018 20/08/2026
68 28 04/06/2015 đến 17/12/2015 27/08/2026
19 28 08/05/2014 đến 20/11/2014 20/08/2026
21 28 13/01/2011 đến 04/08/2011 20/08/2026
23 27 01/08/2019 đến 06/02/2020 19/03/2026
01 27 18/11/2010 đến 02/06/2011 20/08/2026
85 27 25/08/2022 đến 02/03/2023 13/08/2026
17 27 22/01/2009 đến 30/07/2009 30/07/2026
15 27 07/05/2020 đến 12/11/2020 30/07/2026
84 27 08/06/2017 đến 14/12/2017 18/06/2026
66 27 22/01/2009 đến 30/07/2009 06/08/2026
83 27 27/12/2012 đến 04/07/2013 20/08/2026
49 27 07/10/2010 đến 14/04/2011 09/07/2026
10 27 22/08/2019 đến 27/02/2020 03/09/2026
79 26 31/08/2017 đến 01/03/2018 18/06/2026
80 26 07/07/2022 đến 05/01/2023 09/07/2026
42 26 10/02/2011 đến 18/08/2011 16/07/2026
12 25 03/06/2010 đến 25/11/2010 09/07/2026
51 25 01/04/2010 đến 23/09/2010 27/08/2026
75 25 20/02/2020 đến 10/09/2020 16/07/2026
82 25 21/03/2019 đến 12/09/2019 27/08/2026
38 25 16/06/2016 đến 08/12/2016 06/08/2026
44 24 26/10/2017 đến 12/04/2018 13/08/2026
05 23 24/12/2009 đến 03/06/2010 27/08/2026
77 23 27/02/2014 đến 07/08/2014 20/08/2026
45 23 05/03/2020 đến 10/09/2020 09/07/2026
58 23 05/11/2020 đến 15/04/2021 13/08/2026
96 23 18/02/2016 đến 28/07/2016 28/05/2026
20 22 18/04/2013 đến 19/09/2013 18/06/2026
47 22 01/09/2022 đến 02/02/2023 03/09/2026
29 22 18/04/2013 đến 19/09/2013 09/07/2026
52 22 26/03/2015 đến 27/08/2015 06/08/2026
72 21 04/10/2012 đến 28/02/2013 13/08/2026
37 21 12/07/2012 đến 06/12/2012 30/07/2026
46 21 23/07/2009 đến 17/12/2009 20/08/2026
35 20 17/03/2022 đến 04/08/2022 30/07/2026
87 20 09/06/2011 đến 27/10/2011 06/08/2026
97 20 30/12/2010 đến 26/05/2011 30/07/2026
65 20 05/12/2019 đến 21/05/2020 13/08/2026
25 19 15/08/2013 đến 26/12/2013 27/08/2026
22 19 28/04/2011 đến 15/09/2011 06/08/2026
36 19 21/04/2016 đến 01/09/2016 13/08/2026
14 19 14/03/2019 đến 25/07/2019 03/09/2026
93 18 16/09/2021 đến 20/01/2022 27/08/2026

Mốc vắng dài nhất Quảng Trị các cặp 2 số cuối từ trước đến nay

Cặp Mốc dài nhất Thời gian Ngày xuất hiện gần đây
07-70 38 30/11/2017 đến 23/08/2018 03/09/2026
24-42 26 10/02/2011 đến 18/08/2011 03/09/2026
06-60 25 30/10/2014 đến 23/04/2015 06/08/2026
19-91 22 10/12/2020 đến 13/05/2021 27/08/2026
57-75 22 12/03/2020 đến 10/09/2020 03/09/2026
15-51 22 01/04/2010 đến 02/09/2010 25/06/2026
26-62 22 28/02/2013 đến 01/08/2013 03/09/2026
23-32 21 21/05/2020 đến 15/10/2020 20/08/2026
28-82 21 18/04/2019 đến 12/09/2019 20/08/2026
12-21 20 29/09/2011 đến 16/02/2012 23/07/2026
05-50 20 24/01/2019 đến 13/06/2019 20/08/2026
37-73 20 01/05/2014 đến 18/09/2014 13/08/2026
14-41 18 19/04/2018 đến 23/08/2018 03/09/2026
09-90 18 13/09/2018 đến 17/01/2019 20/08/2026
25-52 18 01/11/2012 đến 07/03/2013 06/08/2026
27-72 18 05/09/2013 đến 09/01/2014 30/07/2026
59-95 17 25/02/2021 đến 24/06/2021 30/07/2026
11-66 17 26/08/2021 đến 23/12/2021 20/08/2026
18-81 17 26/11/2015 đến 24/03/2016 27/08/2026
58-85 17 17/12/2020 đến 15/04/2021 27/08/2026
13-31 17 07/04/2011 đến 11/08/2011 03/09/2026
01-10 16 07/11/2019 đến 27/02/2020 13/08/2026
03-30 16 29/12/2016 đến 20/04/2017 20/08/2026
89-98 16 30/07/2015 đến 19/11/2015 06/08/2026
08-80 15 18/08/2022 đến 01/12/2022 03/09/2026
04-40 15 24/11/2022 đến 09/03/2023 03/09/2026
29-92 15 21/08/2014 đến 04/12/2014 03/09/2026
34-43 15 14/03/2019 đến 27/06/2019 09/07/2026
36-63 15 21/04/2016 đến 04/08/2016 03/09/2026
39-93 15 17/10/2013 đến 30/01/2014 27/08/2026
45-54 15 15/08/2019 đến 28/11/2019 27/08/2026
00-55 15 09/09/2021 đến 23/12/2021 27/08/2026
68-86 14 21/01/2021 đến 29/04/2021 03/09/2026
17-71 14 23/04/2015 đến 30/07/2015 02/07/2026
33-88 14 25/02/2016 đến 02/06/2016 13/08/2026
02-20 14 09/08/2012 đến 15/11/2012 20/08/2026
22-77 13 18/04/2013 đến 18/07/2013 27/08/2026
78-87 13 17/08/2017 đến 16/11/2017 03/09/2026
69-96 13 06/05/2010 đến 05/08/2010 27/08/2026
35-53 13 17/03/2022 đến 16/06/2022 27/08/2026
56-65 13 06/10/2011 đến 05/01/2012 09/07/2026
49-94 13 06/01/2011 đến 07/04/2011 03/09/2026
47-74 13 21/11/2019 đến 20/02/2020 13/08/2026
67-76 12 23/08/2018 đến 15/11/2018 27/08/2026
46-64 12 15/09/2016 đến 08/12/2016 03/09/2026
38-83 12 12/12/2019 đến 05/03/2020 03/09/2026
16-61 12 19/03/2009 đến 11/06/2009 03/09/2026
79-97 11 18/11/2021 đến 03/02/2022 06/08/2026
44-99 11 05/03/2020 đến 18/06/2020 13/08/2026
48-84 10 07/03/2013 đến 16/05/2013 27/08/2026

Thống kê giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa xuất hiện nhất tính đến hiện tại

Số Số ngày vắng Mốc dài nhất
00 53 ngày 123 ngày
01 124 ngày 217 ngày
02 79 ngày 255 ngày
03 63 ngày 195 ngày
04 13 ngày 324 ngày
05 4 ngày 247 ngày
06 117 ngày 197 ngày
07 125 ngày 195 ngày
08 34 ngày 310 ngày
09 86 ngày 203 ngày
10 66 ngày 149 ngày
11 111 ngày 307 ngày
12 270 ngày 132 ngày
13 64 ngày 192 ngày
14 3 ngày 376 ngày
15 68 ngày 204 ngày
16 160 ngày 278 ngày
17 59 ngày 292 ngày
18 19 ngày 215 ngày
19 87 ngày 211 ngày
20 20 ngày 204 ngày
21 28 ngày 221 ngày
22 445 ngày 270 ngày
23 8 ngày 194 ngày
24 30 ngày 181 ngày
25 163 ngày 184 ngày
26 277 ngày 122 ngày
27 98 ngày 240 ngày
28 55 ngày 282 ngày
29 85 ngày 379 ngày
30 178 ngày 184 ngày
31 16 ngày 135 ngày
32 56 ngày 275 ngày
33 582 ngày 407 ngày
34 31 ngày 248 ngày
35 137 ngày 386 ngày
36 51 ngày 168 ngày
37 54 ngày 252 ngày
38 25 ngày 158 ngày
39 46 ngày 361 ngày
40 29 ngày 270 ngày
41 65 ngày 281 ngày
42 32 ngày 141 ngày
43 153 ngày 322 ngày
44 90 ngày 127 ngày
45 182 ngày 324 ngày
46 80 ngày 360 ngày
47 174 ngày 282 ngày
48 120 ngày 283 ngày
49 116 ngày 389 ngày
50 84 ngày 186 ngày
51 15 ngày 246 ngày
52 139 ngày 260 ngày
53 40 ngày 140 ngày
54 123 ngày 262 ngày
55 9 ngày 264 ngày
56 18 ngày 352 ngày
57 400 ngày 225 ngày
58 2 ngày 249 ngày
59 6 ngày 128 ngày
60 57 ngày 182 ngày
61 41 ngày 141 ngày
62 33 ngày 291 ngày
63 7 ngày 275 ngày
64 474 ngày 299 ngày
65 260 ngày 164 ngày
66 35 ngày 192 ngày
67 12 ngày 222 ngày
68 21 ngày 163 ngày
69 38 ngày 241 ngày
70 166 ngày 455 ngày
71 23 ngày 247 ngày
72 50 ngày 268 ngày
73 11 ngày 235 ngày
74 335 ngày 264 ngày
75 165 ngày 304 ngày
76 17 ngày 150 ngày
77 204 ngày 173 ngày
78 88 ngày 401 ngày
79 1 ngày 162 ngày
80 135 ngày 185 ngày
81 300 ngày 203 ngày
82 39 ngày 217 ngày
83 175 ngày 267 ngày
84 103 ngày 204 ngày
85 0 ngày 523 ngày
86 14 ngày 592 ngày
87 157 ngày 181 ngày
88 161 ngày 197 ngày
89 170 ngày 257 ngày
90 52 ngày 165 ngày
91 97 ngày 196 ngày
92 89 ngày 328 ngày
93 5 ngày 177 ngày
94 58 ngày 122 ngày
95 241 ngày 196 ngày
96 145 ngày 288 ngày
97 27 ngày 293 ngày
98 44 ngày 484 ngày
99 169 ngày 172 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa ra

Đầu Số ngày vắng Mốc dài nhất
0 4 ngày 42 ngày
1 3 ngày 48 ngày
2 8 ngày 46 ngày
3 16 ngày 54 ngày
4 29 ngày 49 ngày
5 2 ngày 52 ngày
6 7 ngày 39 ngày
7 1 ngày 46 ngày
8 0 ngày 34 ngày
9 5 ngày 51 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa xuất hiện

Đuôi Số ngày vắng Mốc dài nhất
0 20 ngày 42 ngày
1 15 ngày 48 ngày
2 32 ngày 46 ngày
3 5 ngày 54 ngày
4 3 ngày 49 ngày
5 0 ngày 52 ngày
6 14 ngày 39 ngày
7 12 ngày 46 ngày
8 2 ngày 34 ngày
9 1 ngày 51 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa xuất hiện

Tổng Số ngày vắng Mốc dài nhất
0 9 ngày 42 ngày
1 18 ngày 48 ngày
2 5 ngày 46 ngày
3 0 ngày 54 ngày
4 6 ngày 49 ngày
5 3 ngày 52 ngày
6 1 ngày 39 ngày
7 31 ngày 46 ngày
8 23 ngày 34 ngày
9 7 ngày 51 ngày

Thống kê số lâu chưa xuất hiện QT - Thống kê Thống kê số lâu chưa xuất hiện QT lâu chưa xuất hiện,✅  Thống kê số lâu chưa xuất hiện XSQT. Cặp Số Thành Phố Quảng Trị lâu chưa xuất hiện nhất,✅  Bộ số XSQT lâu chưa ra mang tính tham khảo

Thống kê số lâu chưa xuất hiện QT  hiện tại tổng hợp các cặp số lâu chưa xuất hiện nhất hiện tại hay còn gọi là số ít xuất hiện Quảng Trị trong kết quả mở thưởng thời gian gần đây.

Các thông số trong bảng thống kê số lâu chưa xuất hiện Quảng Trị:

- Cột bộ số: Tổng hợp các cặp số lâu chưa xuất hiện, tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả QT.

- Cột 2: ngày xuất hiện gần nhất của các cặp số lâu xuất hiện đài QT.

- Cột 3: Số ngày chưa xuất hiện của 2 số cuối 2 số cuối QT.

- Cột 4: Ngày thống kê số lâu chưa xuất hiện cực đại của cặp số đó.

Thông số trong bảng thống kê cặp số lâu xuất hiện QT:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu xuất hiện QT trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày xuất hiện gần nhất của các cặp 2 số cuối chưa xuất hiện QT đó.

- Cột 3: Số ngày chưa xuất hiện của 2 số cuối 2 số cuối QT.

- Cột 4: Ngày mốc vắng dài nhất của cặp 2 số cuối đó.

Thông số trong bảng thống kê mốc vắng dài nhất QT:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp số được sắp xếp từ 00 tới 99.

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu chưa xuất hiện nhất của số đó.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Quảng Trị lâu chưa xuất hiện:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Quảng Trị.

- Cột 2: ngày xuất hiện gần nhất của số đó.

- Cột 3: Số ngày chưa xuất hiện.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) đài Quảng Trị lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt được sắp xếp theo thứ tự lâu chưa xuất hiện nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày xuất hiện gần đây nhất của nó.

- Cột 3: Số ngày chưa xuất hiện.

Mời người dùng vào link dưới đây để xem kết quả miền nam trực tiếp chiều nay: